VN Đại Phong hiện đang là đại lý cấp 1 của máy biến áp Shihlin. Với tiêu chí dẫn đầu về uy tín và chất lượng, chúng tôi mong muốn mang đến đa dạng các dòng máy biến áp chất lượng với giá thành tốt nhất. Bài viết này sẽ cập nhật toàn bộ bảng giá máy biến áp Shihlin cho Quý khách nào có nhu cầu tham khảo giá sản phẩm.
Download bảng giá máy biến áp Shihlin mới nhất
VN Đại Phong xin gửi đến Quý khách bảng giá máy biến áp Shihlin vừa cập nhật từ nhà máy. Quý khách có thể xem và DOWNLOAD bảng giá đầy đủ về máy.
Tải bảng giá máy biến áp Shihlin cập nhật mới nhất:
Bảng giá máy biến áp SHIHLIN mới nhất
Bảng giá máy biến áp dầu SHIHLIN
Bảng giá máy biến áp dầu Shihlin 2608/QĐ-EVN SPC
Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá máy biến áp Shihlin mới.
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp |
| 12.7/0.23kV | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 1 PHA | 15 | 52 | 213 | 2 | 30,928 |
| 2 | 25 | 67 | 333 | 39,613 | ||
| 3 | 37.5 | 92 | 420 | 49,305 | ||
| 4 | 50 | 108 | 570 | 58,305 | ||
| 5 | 75 | 148 | 933 | 77,002 | ||
| 6 | 100 | 192 | 1305 | 91,242 |
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp |
| 22/0.4kV | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 3 PHA | 100 | 205 | 1,258 | 4 | 139,208 |
| 2 | 160 | 280 | 1,940 | 159,992 | ||
| 3 | 180 | 315 | 2,185 | 180,003 | ||
| 4 | 250 | 340 | 2,600 | 229,903 | ||
| 5 | 320 | 390 | 3,330 | 277,450 | ||
| 6 | 400 | 433 | 3,818 | 324,059 | ||
| 7 | 560 | 580 | 4,810 | 371,405 | ||
| 8 | 630 | 787 | 5,570 | 384,052 | ||
| 9 | 750 | 855 | 6,725 | 408,055 | ||
| 10 | 800 | 880 | 6,920 | 435,292 | ||
| 11 | 1000 | 980 | 8,550 | 521,247 | ||
| 12 | 1250 | 1,020 | 10,690 | 615,075 | ||
| 13 | 1500 | 1,223 | 12,825 | 714,285 | ||
| 14 | 1600 | 1,305 | 13,680 | 722,404 | ||
| 15 | 2000 | 1,500 | 17,100 | 865,380 |
Lưu ý: Bảng giá máy biến áp Shihlin trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường xuyên theo thời gian và theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909.249.001
Bảng giá máy biến áp dầu Shihlin 62/QĐ-EVN
Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ năm 2023 và có giá trị cho đến khi có bảng giá máy biến áp Shihlin mới.
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp | |
| 12.7/0.23kV | 22/0.23 kV | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 1 PHA | 15 | 52 | 213 | 2 | 30,928 | 32,164 |
| 2 | 25 | 67 | 333 | 39,613 | 41,094 | ||
| 3 | 37.5 | 92 | 420 | 49,305 | 51,253 | ||
| 4 | 50 | 108 | 570 | 58,305 | 60,483 | ||
| 5 | 75 | 148 | 933 | 77,002 | 79,878 | ||
| 6 | 100 | 192 | 1305 | 91,242 | 94,652 | ||
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp |
| 22/0.4kV | ||||||
| MÁY BIẾN THẾ SHIHLIN 3 PHA | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 3 PHA | 50 | 120 | 715 | 4 | 110,908 |
| 2 | 75 | 165 | 985 | 129,161 | ||
| 3 | 100 | 205 | 1,250 | 139,208 | ||
| 4 | 160 | 280 | 1,940 | 159,992 | ||
| 5 | 180 | 295 | 2,090 | 180,003 | ||
| 6 | 250 | 340 | 2,600 | 229,903 | ||
| 7 | 320 | 385 | 3,170 | 277,450 | ||
| 8 | 400 | 433 | 3,820 | 324,059 | ||
| 9 | 560 | 580 | 4,810 | 371,405 | ||
| 10 | 630 | 780 | 5,570 | 384,052 | ||
| 11 | 750 | 845 | 6,540 | 5 | 408,055 | |
| 12 | 1000 | 980 | 8,550 | 521,247 | ||
| 13 | 1250 | 1,115 | 10,690 | 615,075 | ||
| 14 | 1600 | 1,305 | 13,680 | 6 | 722,404 | |
| 15 | 2000 | 1,500 | 17,100 | 865,380 | ||
Lưu ý: Bảng giá máy biến áp Shihlin trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường xuyên theo thời gian và theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909.249.001
Bảng giá máy biến áp khô SHIHLIN
Cập nhật toàn bộ bảng giá máy biến áp khô Shihlin mới nhất
Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá máy biến áp Shihlin mới.
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | TÊN HÀNG HÓA | ĐVT | SL | ĐƠN GIÁ | HÃNG SX |
| 1 | Máy biến áp khô 250kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 281,000,000 | Shihlin |
| 2 | Máy biến áp khô 320kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 297,000,000 | Shihlin |
| 3 | Máy biến áp khô 400kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 319,000,000 | Shihlin |
| 4 | Máy biến áp khô 500kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 374,890,000 | Shihlin |
| 5 | Máy biến áp khô 560kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 396,000,000 | Shihlin |
| 6 | Máy biến áp khô 630kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 396,000,000 | Shihlin |
| 7 | Máy biến áp khô 750kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 426,000,000 | Shihlin |
| 8 | Máy biến áp khô 800kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 426,000,000 | Shihlin |
| 9 | Máy biến áp khô 1000kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 489,000,000 | Shihlin |
| 10 | Máy biến áp khô 1250kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 537,000,000 | Shihlin |
| 11 | Máy biến áp khô 1500kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 637,000,000 | Shihlin |
| 12 | Máy biến áp khô 1600kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 637,000,000 | Shihlin |
| 13 | Máy biến áp khô 2000kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 731,000,000 | Shihlin |
| 14 | Máy biến áp khô 2500kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 880,000,000 | Shihlin |
| 15 | Máy biến áp khô 3000kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 1,047,049,000 | Shihlin |
| 16 | Máy biến áp khô 3200kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 1,084,412,000 | Shihlin |
| 17 | Máy biến áp khô 3500kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 1,181,113,000 | Shihlin |
| 18 | Máy biến áp khô 4000kVA 22/04kV Al/Al
(gồm quạt + đồng hồ đo nhiệt) |
Máy | 1 | 1,301,753,000 | Shihlin |
Lưu ý: Bảng giá máy biến áp Shihlin trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian và theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909.249.001
Bảng giá máy biến áp SHIHLIN Amorphous
Bảng giá máy biến áp Shihlin Amorphous 2608/QĐ-EVN SPC
Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá máy biến áp Shihlin mới.
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp |
| 12.7/0.23kV | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 1 PHA | 15 | 17 | 213 | 2 | 38,192 |
| 2 | 25 | 22 | 333 | 48,056 | ||
| 3 | 37.5 | 31 | 420 | 59,399 | ||
| 4 | 50 | 36 | 570 | 67,531 | ||
| 5 | 75 | 49 | 933 | 89,184 | ||
| 6 | 100 | 64 | 1,305 | 105,677 |
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp |
| 22/0.4kV | ||||||
| MÁY BIẾN THẾ SHIHLIN 3 PHA | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 3 PHA | 100 | 75 | 1,250 | 4 | 161,481 |
| 2 | 160 | 95 | 1,940 | 185,462 | ||
| 3 | 180 | 115 | 2,090 | 208,805 | ||
| 4 | 250 | 125 | 2,600 | 266,503 | ||
| 5 | 320 | 145 | 3,170 | 321,618 | ||
| 6 | 400 | 165 | 3,820 | 375,907 | ||
| 7 | 560 | 220 | 4,810 | 430,829 | ||
| 8 | 630 | 270 | 5,570 | 445,192 | ||
| 9 | 750 | 290 | 6,540 | 473,018 | ||
| 10 | 800 | 310 | 6,920 | 504,940 | ||
| 11 | 1000 | 350 | 8,550 | 604,232 | ||
| 12 | 1250 | 420 | 10,690 | 714,045 | ||
| 13 | 1500 | 470 | 12,825 | 828,571 | ||
| 14 | 1600 | 490 | 13,680 | 837,411 | ||
| 15 | 2000 | 580 | 17,100 | 1,029,315 | ||
Lưu ý: Bảng giá máy biến áp Shihlin trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường xuyên theo thời gian và theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909.249.001
Bảng giá máy biến áp Shihlin Amorphous 62/QĐ-EVN
Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá máy biến áp Shihlin mới.
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp | |
| 12.7/0.23kV | 22/0.23 kV | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 1 PHA | 15 | 17 | 213 | 2 | 38,192 | 39,561 |
| 2 | 25 | 22 | 333 | 48,056 | 49,312 | ||
| 3 | 37.5 | 31 | 420 | 59,399 | 61,503 | ||
| 4 | 50 | 36 | 570 | 67,531 | 72,581 | ||
| 5 | 75 | 49 | 933 | 89,184 | 92,657 | ||
| 6 | 100 | 64 | 1,305 | 105,677 | 109,795 | ||
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp |
| 22/0.4kV | ||||||
| MÁY BIẾN THẾ SHIHLIN 3 PHA | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 3 PHA | 50 | 56 | 715 | 4 | 128,654 |
| 2 | 75 | 68 | 985 | 149,826 | ||
| 3 | 100 | 75 | 1,250 | 161,481 | ||
| 4 | 160 | 95 | 1,940 | 185,462 | ||
| 5 | 180 | 115 | 2,090 | 208,805 | ||
| 6 | 250 | 125 | 2,600 | 266,503 | ||
| 7 | 320 | 145 | 3,170 | 321,618 | ||
| 8 | 400 | 165 | 3,820 | 375,907 | ||
| 9 | 560 | 220 | 4,810 | 430,829 | ||
| 10 | 630 | 270 | 5,570 | 445,192 | ||
| 11 | 750 | 290 | 6,540 | 5 | 473,018 | |
| 12 | 1000 | 350 | 8,550 | 604,232 | ||
| 13 | 1250 | 420 | 10,690 | 714,045 | ||
| 14 | 1600 | 490 | 13,680 | 6 | 837,411 | |
| 15 | 2000 | 580 | 17,100 | 1,029,315 | ||
Lưu ý: Bảng giá máy biến áp Shihlin trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường xuyên theo thời gian và theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909.249.001
Bảng giá máy biến áp Shihlin Amorphous 107/QĐ-HĐTV
Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá máy biến áp Shihlin mới.
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp | |
| 12.7/0.23kV | 22/0.23 kV | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 1 PHA | 15 | 14 | 213 | 2 | 42,011 | 43,517 |
| 2 | 25 | 19 | 333 | 52,862 | 54,243 | ||
| 3 | 37.5 | 26 | 420 | 65,338 | 67,653 | ||
| 4 | 50 | 31 | 570 | 74,284 | 79,840 | ||
| 5 | 75 | 42 | 933 | 98,103 | 101,924 | ||
| 6 | 100 | 64 | 1,305 | 116,246 | 120,775 | ||
Đơn vị tính: đồng/máy
| STT | LOẠI MÁY | CÔNG SUẤT
(kVA) |
Po (W)
(<=) |
Pk (W)
(<=) |
Uk (%)
(>=) |
Cấp Điện Áp |
| 22/0.4kV | ||||||
| MÁY BIẾN THẾ SHIHLIN 3 PHA | ||||||
| 1 | MÁY BIẾN THẾ 3 PHA | 100 | 60 | 1,250 | 4 | 177,629 |
| 2 | 160 | 76 | 1,940 | 204,008 | ||
| 3 | 250 | 100 | 2,600 | 293,153 | ||
| 4 | 320 | 116 | 3,170 | 353,780 | ||
| 5 | 400 | 132 | 3,820 | 413,498 | ||
| 6 | 560 | 176 | 4,810 | 473,911 | ||
| 7 | 630 | 216 | 5,570 | 489,711 | ||
| 8 | 750 | 232 | 6,540 | 5 | 520,319 | |
| 9 | 800 | 248 | 6,920 | 555,434 | ||
| 10 | 1000 | 280 | 8,550 | 664,655 | ||
| 11 | 1250 | 336 | 10,690 | 785,449 | ||
| 12 | 1500 | 376 | 12,825 | 6 | 911,428 | |
| 13 | 1600 | 392 | 13,680 | 921,151 | ||
| 14 | 2000 | 464 | 17,100 | 1,132,247 | ||
Lưu ý: Bảng giá máy biến áp Shihlin trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường xuyên theo thời gian và theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909.249.001
Thông số kỹ thuật máy biến áp SHIHLIN
Thông số kỹ thuật
- Tiêu chuẩn áp dụng: 62/EVN
- Vị trí lắp đặt: trong nhà và ngoài trời
- Chế độ làm việc liên tục
- Dạng: ONAN
- Công suất: 100-3000kVA
- Dòng điện: 37.87/3608.4
- Điện áp: 22 ± 2 x 2,5%/ 0,4 kV
- Tần số: 50Hz
- Tổ đấu dây: Dyn-11
- Nhiệt độ cuộn dây: 55 độ C
- Nhiệt độ lớp dầu trên mặt: 60 độ C
- Điện áp chịu đựng xung: 1,2/50 μs
- Tổn thất không tải: 1850
- Tổn thất ngắn mạch ở 75 độ C: 21000W
- Điện áp ngắn mạch: ≥ 6%
- Dòng điện không tải: <2%
Catalogue máy biến áp SHIHLIN
Tham khảo ngay Catalogue của máy biến áp Shihlin để hiểu rõ hơn về thông tin sản phẩm:
Tải Catalogue máy biến áp Shihlin mới nhất: CATALOGUE
Đặc điểm máy biến áp SHIHLIN
- Tiết kiệm năng lượng, giảm tổn thất thấp nhất.
- Bộ tản nhiệt hình sóng giải nhiệt cực tốt.
- Cấu trúc kiểu kín ưu việt.
- Vỏ thùng được phủ sơn chịu được thời tiết cao.
- Kết cấu đầu tiếp địa được đơn giản hóa, thao tác tiện lợi.
- Lắp ráp dễ dàng với lỗ bu lông thiết kế dạng dài.
VN Đại Phong phân phối máy biến áp SHIHLIN chính hãng
VN Đại Phong là đại lý cấp 1 của SHIHLIN chuyên phân phối các dòng máy biến áp chính hãng trên toàn quốc. Với hơn 10 năm đồng hành cùng nhiều dự án lớn nhỏ, VN Đại phong tự tin cam kết mang đến:
- Sản phẩm chất lượng, an toàn, bền bỉ.
- Kho bãi lớn, luôn có sẵn hàng.
- Chính sách bảo hành dài lâu.
- Tư vấn nhiệt tình, giao hàng đúng hẹn.
Gọi ngay đến VN Đại Phong để được tư vấn sản phẩm phù hợp công trình:
[CẬP NHẬT] BẢNG GIÁ MÁY BIẾN ÁP MỚI NHẤT
- Bảng giá máy biến áp Thibidi
- Bảng giá máy biến áp Shihlin
- Bảng giá máy biến áp EMC
- Bảng giá máy biến áp HEM
- Bảng giá máy biến áp ABB
- Bảng giá máy biến áp HBT
- Bảng giá máy biến áp MBT



BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Cáp Điện Chống Cháy Cadivi – Giải Pháp An Toàn Điện Cho Công Trình
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy ngày càng được...
Th1
Tìm Hiểu Thông Số Máy Biến Áp 3000kVA Chi Tiết Nhất
Máy biến áp 3000kVA là thiết bị then chốt trong hệ thống điện công nghiệp,...
Th1
Cách Xác Định Công Suất Chịu Tải Của Dây Điện 3 Pha Chuẩn
Trong các hệ thống điện công nghiệp, nhà xưởng, tòa nhà thương mại và cả...
Th1
Chi Tiết Thông Số Máy Biến Áp 4000kVA Cho Công Trình Công Nghiệp
Máy biến áp 4000kVA là thiết bị quan trọng trong các hệ thống điện trung...
Th1
Máy Biến Áp 5000kVA – Giải Pháp Tối Ưu Cho Hệ Thống Điện Công Suất Lớn
Máy biến áp 5000kVA là thiết bị điện công suất lớn, đóng vai trò trung...
Th1
Hướng Dẫn Cách Nối Dây Điện 3 Pha Bị Đứt Chuẩn Kỹ Thuật Tại Nhà
Cách nối dây điện 3 pha bị đứt là giải pháp kỹ thuật quan trọng...
Th1