Bỏ qua nội dung
  • NHÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG
    Thiết Bị Điện VN Đại PhongThiết Bị Điện VN Đại Phong
      • Hotline
        0909.249.001
      • Trang chủ
      • Giới thiệu
      • Hồ Sơ Năng Lực
      • Sản phẩm
        • Máy biến áp
          • THIBIDI
          • SHIHLIN
          • SANAKY
          • MBT
          • HBT
          • ABB
          • EMC
          • HEM
          • HITACHI
          • KP
          • EMIC
          • LIOA
          • VINTEC
          • SANAKY
        • DÂY CÁP ĐIỆN
          • CADIVI
          • THỊNH PHÁT
          • LS VINA
          • TÀI TRƯỜNG THÀNH
          • TAYA
          • CADISUN
          • VIỆT THÁI
          • DAPHACO
          • SANGJIN
          • LION
          • COMMSCOPE
          • THĂNG LONG
          • BENKA
          • IMATEK
          • TACA
          • SAICOM
          • ĐẠI LONG
        • TỦ TRUNG THẾ
          • SCHNEIDER
          • ABB
          • SEL
          • SIEMENS
        • THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT BẢO VỆ TRUNG THẾ
          • ENTECH
          • SCHNEIDER
          • LS
          • MITSUBISHI
          • SIBA
          • ETI
          • SHINSUNG
          • ROJA
          • SIRIN
          • TUẤN ÂN
        • THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG TRUNG THẾ
          • EMIC
          • YOUHGHWA
          • ELSTER
        • ĐẦU CÁP – HỘP NỐI
          • 3M
          • ABB
          • RAYCHEM
          • CELLPACK
          • REPL
        • TỦ HẠ THẾ, TRỤ ĐỠ, HỘP CHE, VỎ TỦ
          • TRỤ ĐỠ MBA
          • HỘP BẢO VỆ
          • HỘP CHE, NẮP CHE MBA
          • TỦ ĐIỆN
          • TỦ HẠ THẾ
          • TỦ KIOS
          • VỎ TỦ
        • PHỤ KIỆN, VẬT TƯ TRẠM VÀ ĐƯỜNG DÂY
        • THIẾT BỊ HẠ THẾ
          • CÔNG TẮC – Ổ CẤM
          • Ống nhựa xoắn Ba An – Santo
          • Thiết bị điện AC & Comet
          • Tủ điện hạ thế Mitsubisi
          • Vật tư hạ thế
        • PHỤ KIỆN VẬT TƯ CHIẾU SÁNG
        • MUA BÁN – SỬA CHỮA THIẾT BỊ CŨ
      • Bảng Giá
        • Bảng Giá Dây Cáp Điện
        • Bảng Giá Máy Biến Áp
        • Bảng Giá Phụ Kiện
      • Catalogue
      • Dự án
      • Tin tức
      • Liên hệ
      Bảng Giá Dây Cáp Điện

      BẢNG GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN CADIVI MỚI NHẤT

      Bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất

      VN Đại Phong hiện là đại lý Cadivi chuyên phân phối dây cáp điện chính hãng cho toàn bộ các các dự án công trình toàn quốc. Chúng tôi luôn mong muốn đem đến cho quý khách hàng những sản phẩm dây cáp, dây điện Cadivi chất lượng, giá cả phải chăng cùng dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp. Dưới đây là toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi 2025 được cập nhật mới nhất. Bảng giá dây cáp điện Cadivi này sẽ giúp Quý khách có thể tham khảo và đưa ra lựa chọn phù hợp.

      Chọn nhanh mục cần xem
      1. Download bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất
      2. Bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất
        1. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện bọc nhựa PVC – 450/750, TCVN 6610-3
        2. Bảng giá dây cáp điện Cadivi đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500, TCVN 6610-3
        3. Bảng giá dây cáp điện Cadivi đồng đơn cứng bọc nhựa PVC (VC- 600V, THEO JIS C 3307)
        4. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây bọc nhựa PVC – 300/500V, TCVN 6610-3 
        5. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện bọc nhựa PVC – 450/750V, TCVN 6610-3 
        6. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây bọc nhựa PVC – 6,6//1kV, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1 
        7. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện mềm bọc nhựa PVC – 300/500V, TCVN 6610-5
        8. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmd 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1 
        9. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 300/500V, TCVN 6610-5 
        10. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 4 lõi – 300/500V, TCVN 6610-5 
        11. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – 450/750V, AS/NZS 5000.2 
        12. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện lực cấp chịu nhiệt cao 105°C không chì, ruột dẫn cấp 5-VCm/HR-LF-600 V Theo TC UL 758 
        13. Bảng giá dây cáp điện Cadivi không chì (LF), ít khói – không halogen (LSHF) 
        14. Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế CV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1
        15. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện lực hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3307
        16. Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 300/500V, TCVN 6610-4 
        17. Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 
        18. Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000
        19. Bảng giá cáp điện Cadivi hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (Ruột đồng) 
        20. Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (Ruột đồng)
        21. Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 
        22. Bảng giá dây cáp điện Cadivi CXV – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002 
        23. Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 
        24. Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điều khiển – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 
        25. Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 
        26. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (Ruột đồng)
        27. Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (Ruột đồng)
        28. Bảng giá dây cáp điện Cadivi trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2
        29. Bảng giá dây cáp điện Cadivi điện lực (AV) – 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1
        30. Bảng giá dây cáp điện Cadivi vặn xoắn hạ thế CADIVI – 0,6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 
        31. Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (Ruột nhôm) 
        32. Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (Ruột nhôm)
        33. Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (Ruột nhôm)
        34. Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (Ruột nhôm)
        35. Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C
        36. Bảng giá bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332 CAT C
        37. Bảng giá dây điện CADIVI dây nhôm lõi thép: As hoặc (ACSR), TCVN 5046 
        38. Bảng giá dây điện CADIVI dây nhôm trần xoắn: A 
        39. Bảng giá dây điện CADIVI dây thép trần xoắn: (GSW hoặc TK)
        40. Bảng giá dây điện CADIVI dây nhôm trần xoắn C 
        41. Bảng giá dây cáp điện CADIVI cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H17272-K-1,5 kV DC, TC EN 50168
      3. Ưu điểm dây cáp điện Cadivi
      4. VN Đại Phong phân phối dây cáp điện Cadivi chính hãng

      Download bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi đang được Quý khách hàng tìm kiếm rất nhiều. Vậy nên, VN Đại Phong xin gửi đến Quý khách hàng bảng giá dây cáp điện Cadivi với các thông số kỹ thuật được cập nhật mới nhất. Quý khách có thể xem và tải bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất tại đây.

      Tải bảng giá dây cáp điện Cadivi cập nhật mới nhất:

      Download bảng giá

      Bảng giá dây cáp điện CADIVI mới nhất

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện bọc nhựa PVC – 450/750, TCVN 6610-3

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC – 450/750, TCVN 6610-3

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VC-1,5 (Ø 1,38) – 450/750V5.220CADIVI
      2VC-1,5 (Ø 1,77) – 450/750V8.360CADIVI
      3VC-1,5 (Ø 2,24) – 450/750V13.040CADIVI
      4VC-1,5 (Ø 2,74) – 450/750V19.220CADIVI
      5VC-1,5 (Ø 3,56) – 450/750V32.300CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500, TCVN 6610-3

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC – 300/550, TCVN 6610-3

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VC-0,50 (Ø 0,80) – 300/500V2.1800CADIVI
      2VC-0,75 (Ø 0,97) – 300/500V2.850CADIVI
      3VC-1,00 (Ø 1,13) – 300/500V3.620CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivitrên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi 2025, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi đồng đơn cứng bọc nhựa PVC (VC- 600V, THEO JIS C 3307)

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC (VC- 600V, THEO JIS C 3307)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VC-2 (Ø 1,6) – 600V2.1800CADIVI
      2VC-3 (Ø 0,2) – 600V2.850CADIVI
      3VC-1,00 (Ø 3,2) – 600V3.620CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện lực Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây bọc nhựa PVC – 300/500V, TCVN 6610-3 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC – 300/500V, TCVN 6610-3

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VCm-0,5 (1×16/0.2) – 300/500V2.090CADIVI
      2VCm-0,75 (1×24/0.2) – 300/500V2.900CADIVI
      3VCm-1 (1×32/0.2) – 300/500V

      (Có thể thu vào bobbin nhựa, chiều dài 200m/bobbin)

      3.720CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện bọc nhựa PVC – 450/750V, TCVN 6610-3 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC – 450/750V, TCVN 6610-3

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VCm-1,5-(1×30/0.25) – 450/750V

      (Có thể thu vào bobbin nhựa, chiều dài 200m/bobbin)

      5.460CADIVI
      2VCm-2,5-(1×50/0.25) – 450/750V

      (Có thể thu vào bobbin nhựa, chiều dài 200m/bobbin)

      8.750CADIVI
      3VCm-4-(1×56/0.3) – 450/750V13.530CADIVI
      4VCm-6-(1×84/0.3) – 450/750V20.500CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi 2025, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây bọc nhựa PVC – 6,6//1kV, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC – 6,6//1kV, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VCm-10 (1×77/0,4) – 0,6/1kV36.800CADIVI
      2VCm-16 (1×77/0,4) – 0,6/1kV54.300CADIVI
      3VCm-25 (1×77/0,4) – 0,6/1kV84.000CADIVI
      4VCm-35 (1×77/0,4) – 0,6/1kV119.100CADIVI
      5VCm-50 (1×77/0,4) – 0,6/1kV171.200CADIVI
      6VCm-70 (1×77/0,4) – 0,6/1kV238.200CADIVI
      7VCm-95 (1×77/0,4) – 0,6/1kV312.200CADIVI
      8VCm-120 (1×77/0,4) – 0,6/1kV395.100CADIVI
      9VCm-150 (1×77/0,4) – 0,6/1kV512.900CADIVI
      10VCm-185 (1×77/0,4) – 0,6/1kV607.500CADIVI
      11VCm-240 (1×77/0,4) – 0,6/1kV803.700CADIVI
      12VCm-300 (1×77/0,4) – 0,6/1kV1.003.200CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện mềm bọc nhựa PVC – 300/500V, TCVN 6610-5

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC – 300/500V, TCVN 6610-5

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VCmo-2×0,75-(2×24/0,2) – 300/500V6.870CADIVI
      2VCmo-2×1-(2×32/0,25) – 300/500V8.600CADIVI
      3VCmo-2×1,5-(2×50/0,25) – 300/500V12.120CADIVI
      4VCmo-2×2,5-(2×50/0,25) – 300/500V19.520CADIVI
      5VCmo-2×4-(2×56/0,3) – 300/500V29.500CADIVI
      6VCmo-2×6-(2×84/0,30) – 300/500V44.100CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmd 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC – VCmd 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VCmd-2×0,5-(2×16/0,2) – 0,6/1kV4.140CADIVI
      2VCmd-2×0,75-(2×24/0,2) – 0,6/1kV5.840CADIVI
      3VCmd-2×1-(2×32/0,2) – 0,6/1kV7.490CADIVI
      4VCmd-2×1,5-(2×30/0,25) – 0,6/1kV10.670CADIVI
      5VCmd-2×2,5-(2×50/0,25) – 0,6/1kV17.300CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 300/500V, TCVN 6610-5 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 300/500V, TCVN 6610-5

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 2 lõi – 300/500V, TCVN 6610-5  
      1VCmt-2×0,75-(2×24/0,2) – 300/500V7.700CADIVI
      2VCmt-2×1-(2×32/0,2) – 300/500V9.510CADIVI
      3VCmt-2×1,5-(2×30/0,25) – 300/500V13.370CADIVI
      4VCmt-2×2,5-(2×50/0,25) – 300/500V21.300CADIVI
      5VCmt-2×4-(2×56/0,3) – 300/500V31.800CADIVI
      6VCmt-2×6-(2×84/0,30) – 300/500V47.100CADIVI
      Dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 3 lõi – 300/500V, TCVN 6610-5  
      7VCmt-3×0,75-(3×24/0,2) – 300/500V10.400CADIVI
      8VCmt-3×1-(3×32/0,2) – 300/500V12.920CADIVI
      9VCmt-3×1,5-(3×30/0,25) – 300/500V18.800CADIVI
      10VCmt-3×2,5-(3×50/0,25) – 300/500V29.700CADIVI
      11VCmt-3×4-(3×56/0,3) – 300/500V44.500CADIVI
      12VCmt-3×6-(3×84/0,30) – 300/500V67.500CADIVI
      13VCmt-3×0,75-(3×24/0,2) – 300/500V10.400CADIVI
      Dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 4 lõi – 300/500V, TCVN 6610-5  
      14VCmt-4×0,75-(4×24/0,2) – 300/500V13.340CADIVI
      15VCmt-4×1-(4×32/0,2) – 300/500V16.890CADIVI
      16VCmt-4×1,5-(4×30/0,25) – 300/500V24.400CADIVI
      17VCmt-4×2,5-(4×50/0,25) – 300/500V38.400CADIVI
      18VCmt-4×4-(4×56/0,3) – 300/500V58.200CADIVI
      19VCmt-4×6-(4×84/0,30) – 300/500V87.800CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 4 lõi – 300/500V, TCVN 6610-5 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – VCmt, 4 lõi – 300/500V, TCVN 6610-5

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VCmt-4×0,75-(4×24/0,2) – 300/500V13.340CADIVI
      2VCmt-4×1-(4×32/0,2) – 300/500V16.890CADIVI
      3VCmt-4×1,5-(4×30/0,25) – 300/500V24.400CADIVI
      4VCmt-4×2,5-(4×50/0,25) – 300/500V38.400CADIVI
      5VCmt-4×4-(4×56/0,3) – 300/500V58.200CADIVI
      6VCmt-4×6-(4×84/0,30) – 300/500V87.800CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây đôi mềm bọc nhựa PVC – 450/750V, AS/NZS 5000.2 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi bọc nhựa PVC – 450/750V, AS/NZS 5000.2

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VCmo-LFL2x1,0-(2×32/0,2) – 300/750V – AS/NZS 5000.29.090CADIVI
      2VCmo-LFL2x1,5-(2×30/0,25) – 300/750V – AS/NZS 5000.212.420CADIVI
      3VCmo-LFL2x2,5-(2×50/0,25) – 300/750V – AS/NZS 5000.219.770CADIVI
      4VCmo-LFL2x4-(2×56/0,3) – 300/750V – AS/NZS 5000.230.200CADIVI
      5VCmo-LFL2x6-(2×84/0,3) – 300/750V – AS/NZS 5000.244.700CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện lực cấp chịu nhiệt cao 105°C không chì, ruột dẫn cấp 5-VCm/HR-LF-600 V Theo TC UL 758 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện lực cấp chịu nhiệt cao 105°C không chì, ruột dẫn cấp 5-VCm/HR-LF-600 V Theo TC UL 758

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1VCm/HR-LF-1,5 – 600 V5.700CADIVI
      2VCm/HR-LF-2,5 – 600 V8.960CADIVI
      3VCm/HR-LF-4 – 600 V13.770CADIVI
      4VCm/HR-LF-6 – 600 V21.700CADIVI
      5VCm/HR-LF-10 – 600 V38.900CADIVI
      6VCm/HR-LF-16 – 600 V56.700CADIVI
      7VCm/HR-LF-25 – 600 V86.600CADIVI
      8VCm/HR-LF-35 – 600 V124.400CADIVI
      9VCm/HR-LF-50 – 600 V176.700CADIVI
      10VCm/HR-LF-70 – 600 V244.700CADIVI
      11VCm/HR-LF-95 – 600 V318.800CADIVI
      12VCm/HR-LF-120 – 600 V405.500CADIVI
      13VCm/HR-LF-150 – 600 V523.500CADIVI
      14VCm/HR-LF-185 – 600 V618.200CADIVI
      15VCm/HR-LF-240 – 600 V814.800CADIVI
      16VCm/HR-LF-300 – 600 V1.013.000CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian và theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi không chì (LF), ít khói – không halogen (LSHF) 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi không chì, ít khói, không halogen.

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      STTTên sản phẩmĐơn vị tínhĐơn giá hiện hành (Đồng)
      Chưa thuế GTGTCó thuế GTGT
      Dây điện đơn cứng bọc nhựa PVC không chì 70oC – VC/LF – Theo IEC 60227-3 (60227 IEC 01) -450/750V & (60227 IEC 05)-300/500V
      1VC/LF-0.5-(F 0.80)-300/500VMét2.7002.970
      2VC/LF-0.75-(F 0.97)-300/500VMét3.5203.872
      3VC/LF-1.0-(F 1.13)-300/500VMét4.4704.917
      4VC/LF-1.5-(F 1.38)-450/750VMét6.4607.106
      5VC/LF-2.5-(F 1,77)-450/750VMét10.35011.385
      6VC/LF-4.0-(F 2,24)-450/750VMét16.12017.732
      7VC/LF-6.0-(F 2,74)-450/750VMét23.77026.147
      8VC/LF-10.0-(F 3,56)-450/750VMét39.95043.945
      Dây điện bọc nhựa PVC không chì 75oC – CV/LF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      9CV/LF-1-(7/0.425)-0.6/1kVMét5.0705.577
      10CV/LF-1.5-(7/0.52)-0.6/1kVMét6.9607.656
      11CV/LF-2.5-(7/0.67)-0.6/1kVMét11.34012.474
      12CV/LF-4-(7/0.85)-0,6/1KVMét17.16018.876
      13CV/LF-6-(7/1.04)-0.6/1kVMét25.19027.709
      14CV/LF-10-(7/1.35)-0.6/1kVMét41.72045.892
      Dây điện ruột mềm bọc nhựa PVC không chì 70oC – VCm/LF- Theo IEC 60227-3 (60227 IEC 06)- 300/500V & (60227 IEC 02)-450/750V
      15VCm/LF-0.5-(1×16/0.2)-300/500VMét2.6102.871
      16VCm/LF-0.75-(1×24/0.2)-300/500VMét3.6303.993
      17VCm/LF-1.0-(1×32/0.2)-300/500VMét4.6705.137
      18VCm/LF-1.5-(1×30/0.25)-450/750VMét6.8407.524
      19VCm/LF-2.5-(1×50/0.25)-450/750VMét10.96012.056
      20VCm/LF-4-(1×56/0.30)-450/750VMét16.95018.645
      21VCm/LF-6-(1×84/0.30)-450/750VMét25.68028.248
      22VCm/LF-10-(1×84/0.4)-450/750VMét46.11050.721
      Dây đôi mềm bọc nhựa PVC không chì 75oC – VCmd/LF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      23VCmd/LF-2×0.5-(2×16/0.2)-0.6/1kVMét5.1805.698
      24VCmd/LF-2×0.75-(2×24/0.2)-0.6/1kVMét7.3108.041
      25VCmd/LF-2×1-(2×32/0.2)-0.6/1KVMét9.39010.329
      26VCmd/LF-2×1.5-(2×30/0.25)-0.6/1kVMét13.37014.707
      27VCmd/LF-2×2.5-(2×50/0.25)-0.6/1kVMét21.68023.848
      Dây đôi mềm ô van bọc nhựa PVC không chì 70oC – VCmo/LF – Theo IEC 60227-5 (60227 IEC 53)-300/500V
      28VCmo/LF-2×0.75-(2×24/0.2)-300/500VMét8.6109.471
      29VCmo/LF-2×1.0-(2×32/0.2)-300/500VMét10.78011.858
      30VCmo/LF-2×1.5-(2×30/0.25)-300/500VMét15.18016.698
      31VCmo/LF-2×2.5-(2×50/0.25)-300/500VMét24.45026.895
      32VCmo/LF-2×4-(2×56/0.3)-300/500VMét36.96040.656
      33VCmo/LF-2×6-(2×84/0.3)-300/500VMét55.25060.775
      Dây điện đơn cứng bọc nhựa PVC không chì 90oC -VC/LF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      34VC/LF-1.0-(F 1,13)-0.6/1kV-(90)Mét4.7805.258
      35VC/LF-1.5-(F 1,38)-0.6/1kV-(90)Mét6.9107.601
      36VC/LF-2.5-(F 1,77)-0.6/1kV-(90)Mét11.07012.177
      37VC/LF-4.0-(F 2,24)-0.6/1kV-(90)Mét17.26018.986
      38VC/LF-6.0-(F 2,74)-0.6/1kV-(90)Mét25.43027.973
      39VC/LF-10.0-(F 3,56)-0.6/1kV-(90)Mét42.75047.025
      Dây điện bọc nhựa PVC không chì 90oC – CV/LF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      40CV/LF-1-(7/0.425)-0.6/1kV-(90)Mét5.4205.962
      41CV/LF-1.5-(7/0.52)-0.6/1kV-(90)Mét7.4408.184
      42CV/LF-2.5-(7/0.67)-0.6/1kV-(90)Mét12.14013.354
      43CV/LF-4-(7/0.85)-0.6/1kV-(90)Mét18.36020.196
      44CV/LF-6-(7/1.04)-0.6/1kV-(90)Mét26.95029.645
      45CV/LF-10-(7/1.35)-0.6/1kV-(90)Mét44.64049.104
      Dây điện ruột mềm bọc nhựa PVC không chì 90oC – VCm/LF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      46VCm/LF-1.0-(1×32/0.2)-0.6/1kV-(90)Mét5.2205.742
      47VCm/LF-1.5-(1×30/0.25)-0.6/1kV-(90)Mét7.4608.206
      48VCm/LF-2.5-(1×50/0.25)-0.6/1kV-(90)Mét11.82013.002
      49VCm/LF-4-(1×56/0.3)-0.6/1kV-(90)Mét18.50020.350
      50VCm/LF-6-(1×84/0.3)-0.6/1kV-(90)Mét28.16030.976
      51VCm/LF-10-(1×84/0.4)-0.6/1kV-(90)Mét49.33054.263
      Dây đôi mềm bọc nhựa PVC không chì 90oC – VCmd/LF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      52VCmd/LF-2×0.5-(2×16/0.2)-0.6/1kV-(90)Mét5.5506.105
      53VCmd/LF-2×0.75-(2×24/0.2)-0.6/1kV-(90)Mét7.8208.602
      54VCmd/LF-2×1-(2×32/0.2)-0.6/1kV-(90)Mét10.04011.044
      55VCmd/LF-2×1.5-(2×30/0.25)-0.6/1kV-(90)Mét14.31015.741
      56VCmd/LF-2×2.5-(2×50/0.25)-0.6/1kV-(90)Mét23.19025.509
      Dây đôi mềm ô van bọc nhựa PVC không chì, vỏ dễ xé 90oC – VCmo/LF – Theo AS/NZS 5000.2-450/750V
      57VCmo/LF-2×1.0-(2×32/0.2)-450/750V-(90ET)Mét11.53012.683
      58VCmo/LF-2×1.5-(2×30/0.25)-450/750V-(90ET)Mét16.24017.864
      59VCmo/LF-2×2.5-(2×50/0.25)-450/750V-(90ET)Mét26.16028.776
      60VCmo/LF-2×4.0-(2×56/0.3)-450/750V-(90ET)Mét39.55043.505
      61VCmo/LF-2×6.0-(2×84/0.3)-450/750V-(90ET)Mét59.12065.032
      Dây điện đơn cứng bọc nhựa LSHF – ZC/LSHF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      62ZC/LSHF-1.0-(F 0.13)-0.6/1kVMét5.5306.083
      63ZC/LSHF-1.5-(F 1.38)-0.6/1kVMét7.5408.294
      64ZC/LSHF-2.5-(F 1.77)-0.6/1kVMét11.58012.738
      65ZC/LSHF-4.0-(F 2.24)-0.6/1kVMét18.15019.965
      66ZC/LSHF-6.0-(F 2.74) -0.6/1kVMét26.06028.666
      67ZC/LSHF-10.0-(F 3,56)-0.6/1 kVMét42.47046.717
      Dây điện bọc nhựa LSHF – CZ/LSHF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      68CZ/LSHF-1.0-(1×7/0.43)-0.6/1kVMét5.7906.369
      69CZ/LSHF-1.5-(1×7/0.52)-0.6/1kVMét8.9109.801
      70CZ/LSHF-2.5-(1×7/0.67)-0.6/1kVMét12.78014.058
      71CZ/LSHF-4-(1×7/0.85)-0.6/1kVMét19.65021.615
      72CZ/LSHF-6-(1×7/1.04)-0.6/1kVMét28.37031.207
      73CZ/LSHF-10-(1×7/1.35)-0.6/1 kVMét46.33050.963
      Dây điện ruột dẫn cấp 5 bọc nhựa LSHF – ZCm/LSHF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      74ZCm/LSHF-1.0-(1×32/0.2)-0.6/1kVMét6.0006.600
      75ZCm/LSHF-1.5-(1×30/0.25)-0.6/1kVMét8.0808.888
      76ZCm/LSHF-2.5-(1×50/0.25)-0.6/1kVMét12.37013.607
      77ZCm/LSHF-4.0-(1×56/0.30)-0.6/1kVMét19.32021.252
      78ZCm/LSHF-6.0-(1×84/0.30)-0.6/1kVMét28.81031.691
      79ZCm/LSHF-10.0-(1×77/0.4)-0.6/1kVMét49.62031.691
      Dây điện đôi mềm bọc nhựa LSHF – ZCmd/LSHF – Theo AS/NZS 5000.1-0.6/1kV
      80ZCmd/LSHF-2×0.5-(2×16/0.2)-0.6/1kVMét6.9607.656
      81ZCmd/LSHF-2×0.75-(2×24/0.2)-0.6/1kVMét9.36010.296
      82ZCmd/LSHF-2×1.0-(2×32/0.2)-0.6/1kVMét11.61012.771
      83ZCmd/LSHF-2×1.5-(2×30/0.25)-0.6/1kVMét15.49017.039
      84ZCmd/LSHF-2×2.5-(2×50/0.25)-0.6/1kVMét24.28026.708
      Dây điện đôi mềm ô van bọc nhựa LSHF – ZCmo/LSHF – Theo AS/NZS 5000.2-450/750V
      85ZCmo/LSHF-2×1.0-(2×32/0.2)-450/750VMét14.57016.027
      86ZCmo/LSHF-2×1.5-(2×30/0.25)-450/750VMét19.81021.791
      87ZCmo/LSHF-2×2.5-(2×50/0.25)-450/750VMét30.69033.759
      88ZCmo/LSHF-2×4-(2×56/0.3)-450/750VMét46.11050.721
      89ZCmo/LSHF-2×6-(2×84/0.3)-450/750VMét65.39071.929
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, Vỏ LSHF)
      90CXE/FRT-LSHF-1-0.6/1kVMét8.7309,603
      91CXE/FRT-LSHF-1.5-0.6/1kVMét10.65011,715
      92CXE/FRT-LSHF-2.5-0.6/1kVMét14.75016,225
      93CXE/FRT-LSHF-4-0.6/1kVMét21.69023,859
      94CXE/FRT-LSHF-6-0.6/1kVMét29.43032,373
      95CXE/FRT-LSHF-10-0.6/1kVMét44.64049,104
      96CXE/FRT-LSHF-16-0.6/1kVMét71.33078,463
      97CXE/FRT-LSHF-25-0.6/1kVMét108.700119,570
      98CXE/FRT-LSHF-35-0.6/1kVMét146.910161,601
      99CXE/FRT-LSHF-50-0.6/1kVMét197.500217,250
      100CXE/FRT-LSHF-70-0.6/1kVMét284.190312,609
      101CXE/FRT-LSHF-95-0.6/1kVMét388.850427,735
      102CXE/FRT-LSHF-120-0.6/1kVMét519.840571,824
      103CXE/FRT-LSHF-150-0.6/1kVMét601.150661,265
      104CXE/FRT-LSHF-185-0.6/1kVMét753.950829,345
      105CXE/FRT-LSHF-240-0.6/1kVMét829,3451.082.466
      106CXE/FRT-LSHF-300-0.6/1kVMét1.245.4501.369.995
      107CXE/FRT-LSHF-400-0.6/1kVMét1.541.0601.695.166
      108CXE/FRT-LSHF-500-0.6/1kVMét1.968.3902.165.229
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, Vỏ LSHF)
      109CXE/FRT-LSHF-2×1-0.6/1kVMét26.70029.370
      110CXE/FRT-LSHF-2×1.5-0.6/1kVMét31.57034.727
      111CXE/FRT-LSHF-2×2.5-0.6/1kVMét40.80044.880
      112CXE/FRT-LSHF-2×4-0.6/1kVMét59.84065.824
      113CXE/FRT-LSHF-2×6-0.6/1kVMét78.26086.086
      114CXE/FRT-LSHF-2×10-0.6/1kVMét109.720120.692
      115CXE/FRT-LSHF-2×16-0.6/1kVMét168.770185.647
      116CXE/FRT-LSHF-2×25-0.6/1kVMét242.760267.036
      117CXE/FRT-LSHF-2×35-0.6/1kVMét321.480353.628
      118CXE/FRT-LSHF-2×50-0.6/1kVMét423.690466.059
      119CXE/FRT-LSHF-2×70-0.6/1kVMét590.600649.660
      120CXE/FRT-LSHF-2×95-0.6/1kVMét802.150882.365
      121CXE/FRT-LSHF-2×120-0.6/1kVMét1.071.0301.178.133
      122CXE/FRT-LSHF-2×150-0.6/1kVMét1.280.1901.408.209
      123CXE/FRT-LSHF-2×185-0.6/1kVMét1.587.2901.746.019
      124CXE/FRT-LSHF-2×240-0.6/1kVMét2.046.0002.250.600
      125CXE/FRT-LSHF-2×300-0.6/1kVMét2.554.4102.809.851
      126CXE/FRT-LSHF-2×400-0.6/1kVMét3.235.1903.558.709
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, Vỏ LSHF)
      127CXE/FRT-LSHF-3×1-0.6/1kVMét31.97035.167
      128CXE/FRT-LSHF-3×1.5-0.6/1kVMét37.96041.756
      129CXE/FRT-LSHF-3×2.5-0.6/1kVMét50.45055.495
      130CXE/FRT-LSHF-3×4-0.6/1kVMét74.94082.434
      131CXE/FRT-LSHF-3×6-0.6/1kVMét100.180110.198
      132CXE/FRT-LSHF-3×10-0.6/1kVMét150.000165.000
      133CXE/FRT-LSHF-3×16-0.6/1kVMét233.170256.487
      134CXE/FRT-LSHF-3×25-0.6/1kVMét350.110385.121
      135CXE/FRT-LSHF-3×35-0.6/1kVMét467.910514.701
      136CXE/FRT-LSHF-3×50-0.6/1kVMét623.070685.377
      137CXE/FRT-LSHF-3×70-0.6/1kVMét867.640954.404
      138CXE/FRT-LSHF-3×95-0.6/1kVMét1.180.1601.298.176
      139CXE/FRT-LSHF-3×120-0.6/1kVMét1.551.5101.706.661
      140CXE/FRT-LSHF-3×150-0.6/1kVMét1.852.4902.037.739
      141CXE/FRT-LSHF-3×185-0.6/1kVMét2.296.5002.526.150
      142CXE/FRT-LSHF-3×240-0.6/1kVMét2.993.0903.292.399
      143CXE/FRT-LSHF-3×300-0.6/1kVMét3.724.2604.096.686
      144CXE/FRT-LSHF-3×400-0.6/1kVMét4.767.3405.244.074
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, Vỏ LSHF)
      145CXE/FRT-LSHF-4×1-0.6/1kVMét38.26042.086
      146CXE/FRT-LSHF-4×1.5-0.6/1kVMét46.58051.238
      147CXE/FRT-LSHF-4×2.5-0.6/1kVMét61.51067.661
      148CXE/FRT-LSHF-4×4-0.6/1kVMét93.130102.443
      149CXE/FRT-LSHF-4×6-0.6/1kVMét125.970138.567
      150CXE/FRT-LSHF-4×10-0.6/1kVMét190.780209.858
      151CXE/FRT-LSHF-4×16-0.6/1kVMét299.160329.076
      152CXE/FRT-LSHF-4×25-0.6/1kVMét452.020497.222
      153CXE/FRT-LSHF-4×35-0.6/1kVMét606.700667.370
      154CXE/FRT-LSHF-4×50-0.6/1kVMét815.840897.424
      155CXE/FRT-LSHF-4×70-0.6/1kVMét1.148.1301.262.943
      156CXE/FRT-LSHF-4×95-0.6/1kVMét1.561.4901.717.639
      157CXE/FRT-LSHF-4×120-0.6/1kVMét2.051.0802.256.188
      158CXE/FRT-LSHF-4×150-0.6/1kVMét2.439.8902.683.879
      159CXE/FRT-LSHF-4×185-0.6/1kVMét3.037.7403.341.514
      160CXE/FRT-LSHF-4×240-0.6/1kVMét3.965.0704.361.577
      161CXE/FRT-LSHF-4×300-0.6/1kVMét4.957.6805.453.448
      162CXE/FRT-LSHF-4×400-0,6/1kVMét6.328.1706.960.987
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (3+1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, Vỏ LSHF) 
      163CXE/FRT-LSHF-3×4+1×2.5-0.6/1kVMét86.52095.172
      164CXE/FRT-LSHF-3×6+1×4-0.6/1kVMét117.710129.481
      165CXE/FRT-LSHF-3×10+1×6-0.6/1kVMét174.580192.038
      166CXE/FRT-LSHF-3×16+1×10-0.6/1kVMét282.420310.662
      167CXE/FRT-LSHF-3×25+1×16-0.6/1kVMét414.050455.455
      168CXE/FRT-LSHF-3×35+1×16-0.6/1kVMét529.780582.758
      169CXE/FRT-LSHF-3×35+1×25-0.6/1kVMét568.120624.932
      170CXE/FRT-LSHF-3×50+1×25-0.6/1kVMét724.980797.478
      171CXE/FRT-LSHF-3×50+1×35-0.6/1kVMét763.800840.180
      172CXE/FRT-LSHF-3×70+1×35-0.6/1kVMét1.012.5001.113.750
      173CXE/FRT-LSHF-3×70+1×50-0.6/1kVMét1.065.5201.172.072
      174CXE/FRT-LSHF-3×95+1×50-0.6/1kVMét1.385.0601.523.566
      175CXE/FRT-LSHF-3×95+1×70-0.6/1kVMét1.463.6701.610.037
      176CXE/FRT-LSHF-3×120+1×70-0.6/1kVMét1.822.6402.004.904
      177CXE/FRT-LSHF-3×120+1×95-0.6/1kVMét1.937.6502.131.415
      178CXE/FRT-LSHF-3×150+1×70-0.6/1kVMét2.163.2602.379.586
      179CXE/FRT-LSHF-3×150+1×95-0.6/1kVMét2.281.7402.509.914
      180CXE/FRT-LSHF-3×185+1×95-0.6/1kVMét2.657.4002.923.140
      181CXE/FRT-LSHF-3×185+1×120-0.6/1kVMét2.840.7103.124.781
      182CXE/FRT-LSHF-3×240+1×120-0.6/1kVMét3.522.5203.874.772
      183CXE/FRT-LSHF-3×240+1×150-0.6/1kVMét3.644.8804.009.368
      184CXE/FRT-LSHF-3×240+1×185-0.6/1kVMét3.802.0804.182.288
      185CXE/FRT-LSHF-3×300+1×150-0.6/1kVMét4.393.8904.833.279
      186CXE/FRT-LSHF-3×300+1×185-0.6/1kVMét4.453.3004.898.630
      187CXE/FRT-LSHF-3×400+1×185-0.6/1kVMét5.506.5106.057.161
      188CXE/FRT-LSHF-3×400+1×240-0.6/1kVMét5.831.4606.414.606
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (1 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, Vỏ LSHF)
      189CXE/FR-LSHF-1-0.6/1kVMét12.97014.267
      190CXE/FR-LSHF-1.5-0.6/1kVMét15.14016.654
      191CXE/FR-LSHF-2.5-0.6/1kVMét19.34021.274
      192CXE/FR-LSHF-4-0.6/1kVMét26.79029.469
      193CXE/FR-LSHF-6-0.6/1kVMét34.54037.994
      194CXE/FR-LSHF-10-0.6/1kVMét50.13055.143
      195CXE/FR-LSHF-16-0.6/1kVMét77.45085.195
      196CXE/FR-LSHF-25-0.6/1kVMét120.440132.484
      197CXE/FR-LSHF-35-0.6/1kVMét153.860169.246
      198CXE/FR-LSHF-50-0.6/1kVMét211.240232.364
      199CXE/FR-LSHF-70-0.6/1kVMét297.660327.426
      200CXE/FR-LSHF-95-0.6/1kVMét407.260447.986
      201CXE/FR-LSHF-120-0.6/1kVMét545.550600.105
      202CXE/FR-LSHF-150-0.6/1kVMét633.930697.323
      203CXE/FR-LSHF-185-0.6/1kVMét786.550865.205
      204CXE/FR-LSHF-240-0.6/1kVMét1.031.5201.134.672
      205CXE/FR-LSHF-300-0.6/1kVMét1.284.7101.413.181
      206CXE/FR-LSHF-400-0.6/1kVMét1.604.9401.765.434
      207CXE/FR-LSHF-500-0.6/1kVMét2.035.5102.239.061
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (2 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, Vỏ LSHF)
      208CXE/FR-LSHF-2×1-0.6/1kVMét36.47040.117
      209CXE/FR-LSHF-2×1.5-0.6/1kVMét41.69045.859
      210CXE/FR-LSHF-2×2.5-0.6/1kVMét50.78055.858
      211CXE/FR-LSHF-2×4-0.6/1kVMét70.02077.022
      212CXE/FR-LSHF-2×6-0.6/1kVMét87.81096.591
      213CXE/FR-LSHF-2×10-0.6/1kVMét123.290135.619
      214CXE/FR-LSHF-2×16-0.6/1kVMét178.390196.229
      215CXE/FR-LSHF-2×25-0.6/1kVMét259.080284.988
      216CXE/FR-LSHF-2×35-0.6/1kVMét338.150371.965
      217CXE/FR-LSHF-2×50-0.6/1kVMét446.850491.535
      218CXE/FR-LSHF-2×70-0.6/1kVMét633.340696.674
      219CXE/FR-LSHF-2×95-0.6/1kVMét852.820938.102
      220CXE/FR-LSHF-2×120-0.6/1kVMét1.116.3101.227.941
      221CXE/FR-LSHF-2×150-0.6/1kVMét1.319.4701.451.417
      222CXE/FR-LSHF-2×185-0.6/1kVMét1.621.5601.783.716
      223CXE/FR-LSHF-2×240-0,6/1kVMét2.101.8502.312.035
      224CXE/FR-LSHF-2×300-0.6/1kVMét2.619.5202.881.472
      225CXE/FR-LSHF-2×400-0.6/1kVMét3.334.8003.668.280
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (3 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, Vỏ LSHF)
      226CXE/FR-LSHF-3×1-0.6/1kVMét44.11048.521
      227CXE/FR-LSHF-3×1.5-0.6/1kVMét50.50055.550
      228CXE/FR-LSHF-3×2.5-0.6/1kVMét63.75070.125
      229CXE/FR-LSHF-3×4-0.6/1kVMét89.18098.098
      230CXE/FR-LSHF-3×6-0.6/1kVMét114.190125.609
      231CXE/FR-LSHF-3×10-0.6/1kVMét164.740181.214
      232CXE/FR-LSHF-3×16-0.6/1kVMét251.670276.837
      233CXE/FR-LSHF-3×25-0.6/1kVMét365.700402.270
      234CXE/FR-LSHF-3×35-0.6/1kVMét477.880525.668
      235CXE/FR-LSHF-3×50-0.6/1kVMét656.410722.051
      236CXE/FR-LSHF-3×70-0.6/1kVMét907.020997.722
      237CXE/FR-LSHF-3×95-0.6/1kVMét1.216.0001.337.600
      238CXE/FR-LSHF-3×120-0.6/1kVMét1.216.0001.773.849
      239CXE/FR-LSHF-3×150-0.6/1kVMét1.925.7402.118.314
      240CXE/FR-LSHF-3×185-0.6/1kVMét2.366.3402.602.974
      241CXE/FR-LSHF-3×240-0.6/1kVMét3.058.7703.364.647
      242CXE/FR-LSHF-3×300-0.6/1kVMét3.828.8704.211.757
      243CXE/FR-LSHF-3×400-0.6/1kVMét4.885.3305.373.863
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (4 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, Vỏ LSHF)
      244CXE/FR-LSHF-4×1-0.6/1kVMét53.88059.268
      245CXE/FR-LSHF-4×1.5-0.6/1kVMét62.88069.168
      246CXE/FR-LSHF-4×2.5-0.6/1kVMét78.84086.724
      247CXE/FR-LSHF-4×4-0.6/1kVMét111.780122.958
      248CXE/FR-LSHF-4×6-0.6/1kVMét144.330158.763
      249CXE/FR-LSHF-4×10-0.6/1kVMét209.330230.263
      250CXE/FR-LSHF-4×16-0.6/1kVMét316.610348.271
      251CXE/FR-LSHF-4×25-0.6/1kVMét470.820517.902
      252CXE/FR-LSHF-4×35-0.6/1kVMét622.000684.200
      253CXE/FR-LSHF-4×50-0.6/1kVMét862.060948.266
      254CXE/FR-LSHF-4×70-0.6/1kVMét1.191.7501.310.925
      255CXE/FR-LSHF-4×95-0.6/1kVMét1.615.8701.777.457
      256CXE/FR-LSHF-4×120-0.6/1kVMét2.132.2102.345.431
      257CXE/FR-LSHF-4×150-0.6/1kVMét2.543.3102.797.641
      258CXE/FR-LSHF-4×185-0.6/1kVMét3.143.9303.458.323
      259CXE/FR-LSHF-4×240-0.6/1kVMét4.077.5004.485.250
      260CXE/FR-LSHF-4×300-0.6/1kVMét5.090.2005.599.220
      261CXE/FR-LSHF-4×400-0,6/1kVMét6.492.7507.142.025
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen theo IEC 60502-1-0.6/1kV (3+1 lõi, ruột đồng, băng mica, cách điện XLPE, Vỏ LSHF) 
      262CXE/FR-LSHF-3×4+1×2.5-0.6/1kVMét104.880115.368
      263CXE/FR-LSHF-3×6+1×4-0.6/1kVMét135.960149.556
      264CXE/FR-LSHF-3×10+1×6-0.6/1kVMét193.100212.410
      265CXE/FR-LSHF-3×16+1×10-0.6/1kVMét300.760330.836
      266CXE/FR-LSHF-3×25+1×16-0.6/1kVMét433.770477.147
      267CXE/FR-LSHF-3×35+1×16-0.6/1kVMét548.260603.086
      268CXE/FR-LSHF-3×35+1×25-0.6/1kVMét585.540644.094
      269CXE/FR-LSHF-3×50+1×25-0.6/1kVMét775.350852.885
      270CXE/FR-LSHF-3×50+1×35-0.6/1kVMét813.890895.279
      271CXE/FR-LSHF-3×70+1×35-0.6/1kVMét1.061.7501.167.925
      272CXE/FR-LSHF-3×70+1×50-0.6/1kVMét1.110.2701.221.297
      273CXE/FR-LSHF-3×95+1×50-0.6/1kVMét1.432.4701.575.717
      274CXE/FR-LSHF-3×95+1×70-0.6/1kVMét1.514.1801.665.598
      275CXE/FR-LSHF-3×120+1×70-0.6/1kVMét1.854.8202.040.302
      276CXE/FR-LSHF-3×120+1×95-0.6/1kVMét1.968.3902.165.229
      277CXE/FR-LSHF-3×150+1×70-0.6/1kVMét2.203.6202.423.982
      278CXE/FR-LSHF-3×150+1×95-0.6/1kVMét2.313.6202.544.982
      279CXE/FR-LSHF-3×185+1×95-0,6/1kVMét2.779.5303.057.483
      280CXE/FR-LSHF-3×240+1×120-0.6/1kVMét3.579.3803.937.318
      281CXE/FR-LSHF-3×240+1×150-0.6/1kVMét3.692.4404.061.684
      282CXE/FR-LSHF-3×240+1×185-0.6/1kVMét3.851.4904.236.639
      283CXE/FR-LSHF-3×300+1×150-0.6/1kVMét4.449.7604.894.736
      284CXE/FR-LSHF-3×300+1×185-0.6/1kVMét4.598.7205.058.592
      285CXE/FR-LSHF-3×400+1×185-0.6/1kVMét5.671.2706.238.397
      286CXE/FR-LSHF-3×400+1×240-0.6/1kVMét5.906.1406.496.754

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế CV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế CV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Dây cáp điện Cadivi hạ thế CV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1
      Dây cáp điện Cadivi hạ thế CV – 0,6/1kV – AS/NZS 5000.1

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1CV-1 – 0,6/1kV – Loại TER4.040CADIVI
      2CV-1,5 – 0,6/1kV – Loại TER5.550CADIVI
      3CV-2,5 – 0,6/1kV – Loại TER9.050CADIVI
      4CV-1 – 0,6/1kV4.040CADIVI
      5CV-1,5– 0,6/1kV5.550CADIVI
      6CV-2,5– 0,6/1kV9.050CADIVI
      7CV-4– 0,6/1kV13.700CADIVI
      8CV-6– 0,6/1kV20.100CADIVI
      9CV-10– 0,6/1kV33.300CADIVI
      10CV-16 – 0,6/1kV50.700CADIVI
      11CV-25 – 0,6/1kV79.500CADIVI
      12CV-35 – 0,6/1kV110.000CADIVI
      13CV-50 – 0,6/1kV150.500CADIVI
      14CV-70 – 0,6/1kV214.700CADIVI
      15CV-95 – 0,6/1kV296.900CADIVI
      16CV-120 – 0,6/1kV386.700CADIVI
      17CV-150 – 0,6/1kV462.200CADIVI
      18CV-185 – 0,6/1kV577.100CADIVI
      19CV-240 – 0,6/1kV756.200CADIVI
      20CV-300 – 0,6/1kV948.500CADIVI
      21CV-400 – 0,6/1kV1.209.800CADIVI
      22CV-500 – 0,6/1kV1.570.100CADIVI
      23CV-630 – 0,6/1kV2.022.200CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện lực hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3307

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3307

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1CV-1,25 (7/0,45) – 600V4.290CADIVI
      2CV-2 (7/0,6) – 600V7.190CADIVI
      3CV-3,5 (7/0,8) – 600V12.170CADIVI
      4CV-5,5 (7/1) – 600V18.840CADIVI
      5CV-8 (7/1,2) – 600V27.000CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 300/500V, TCVN 6610-4 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 300/500V, TCVN 6610-4

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế – 300/500V, TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      1CVV-2×1,5 – 300/500V17.810CADIVI
      2CVV-2×2,5 – 300/500V26.100CADIVI
      3CVV-2×4 – 300/500V37.800CADIVI
      4CVV-2×6 – 300/500V52.200CADIVI
      5CVV-2×10 – 300/500V84.300CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 300/500V, TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      6CVV-3×1,5 – 300/500V23.500CADIVI
      7CVV-3×2,5 – 300/500V34.800CADIVI
      8CVV-3×4 – 300/500V51.000CADIVI
      9CVV-3×6 – 300/500V72.600CADIVI
      10CVV-3×10 – 300/500V117.200CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 300/500V, TCVN 6610-4 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      11CVV-4×1,5 – 300/500V29.900CADIVI
      12CVV-4×2,5 – 300/500V44.300CADIVI
      13CVV-4×4 – 300/500V66.600CADIVI
      14CVV-4×6 – 300/500V95.400CADIVI
      15CVV-4×10 – 300/500V152.600CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      1CVV-1 – 0,6//1kV6.210CADIVI
      2CVV-1,5 – 0,6//1kV8.010CADIVI
      3CVV-2,5 – 0,6//1kV11.570CADIVI
      4CVV-4 – 0,6//1kV16.820CADIVI
      5CVV-6 – 0,6//1kV23.600CADIVI
      6CVV-10 – 0,6//1kV36.900CADIVI
      7CVV-16 – 0,6//1kV54.800CADIVI
      8CVV-25 – 0,6//1kV84.800CADIVI
      9CVV-35 – 0,6//1kV115.500CADIVI
      10CVV-50 – 0,6//1kV157.100CADIVI
      11CVV-70 – 0,6//1kV222.300CADIVI
      12CVV-95 – 0,6//1kV306.800CADIVI
      13CVV-120 – 0,6//1kV474.600CADIVI
      14CVV-150 – 0,6//1kV592.100CADIVI
      15CVV-185 – 0,6//1kV774.600CADIVI
      16CVV-240 – 0,6//1kV971.700CADIVI
      17CVV-300 – 0,6//1kV1.237.700CADIVI
      18CVV-400 – 0,6//1kV1.582.700CADIVI
      19CVV-500 – 0,6//1kV1.582.700CADIVI
      20CVV-630 – 0,6//1kV2.036.000CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      21CVV-2×16 – 0,6//1kV130.700CADIVI
      22CVV-2×25 – 0,6//1kV189.500CADIVI
      23CVV-2×35 – 0,6//1kV252.500CADIVI
      24CVV-2×50 – 0,6//1kV336.300CADIVI
      25CVV-2×70 – 0,6//1kV470.000CADIVI
      26CVV-2×95 – 0,6//1kV642.800CADIVI
      27CVV-2×120 – 0,6//1kV837.000CADIVI
      28CVV-2×150 – 0,6//1kV992.000CADIVI
      29CVV-2×185 – 0,6//1kV1.234.800CADIVI
      30CVV-2×240 – 0,6//1kV1.610.900CADIVI
      31CVV-2×300 – 0,6//1kV2.019.500CADIVI
      32CVV-2×400 – 0,6//1kV2.573.000CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (3 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      33CVV-3×16 – 0,6//1kV180.900CADIVI
      34CVV-3×25 – 0,6//1kV269.900CADIVI
      35CVV-3×35 – 0,6//1kV362.600CADIVI
      36CVV-3×50 – 0,6//1kV487.400CADIVI
      37CVV-3×70 – 0,6//1kV686.400CADIVI
      38CVV-3×95 – 0,6//1kV947.400CADIVI
      39CVV-3×120 – 0,6//1kV1.226.300CADIVI
      40CVV-3×150 – 0,6//1kV1.456.800CADIVI
      41CVV-3×185 – 0,6//1kV1.818.800CADIVI
      42CVV-3×240 – 0,6//1kV2.377.800CADIVI
      43CVV-3×300 – 0,6//1kV2.976.600CADIVI
      44CVV-3×400 – 0,6//1kV3.794.400CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (4 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      45CVV-4×16 – 0,6//1kV232.200CADIVI
      46CVV-4×25 – 0,6//1kV351.300CADIVI
      47CVV-4×35 – 0,6//1kV474.900CADIVI
      48CVV-4×50 – 0,6//1kV642.200CADIVI
      49CVV-4×70 – 0,6//1kV907.800CADIVI
      50CVV-4×95 – 0,6//1kV1.252.500CADIVI
      51CVV-4×120 – 0,6//1kV1.624.700CADIVI
      52CVV-4×150 – 0,6//1kV1.941.300CADIVI
      53CVV-4×185 – 0,6//1kV2.414.600CADIVI
      54CVV-4×240 – 0,6//1kV3.162.300CADIVI
      55CVV-4×300 – 0,6//1kV3.962.900CADIVI
      56CVV-4×400 – 0,6//1kV5.051.600CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (1 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      1CVV-2 – 600V9.860CADIVI
      2CVV-3,5 – 600V14.930CADIVI
      3CVV-5,5 – 600V22.100CADIVI
      4CVV-8 – 600V30.600CADIVI
      5CVV-14 – 600V51.000CADIVI
      6CVV-22 – 600V77.400CADIVI
      7CVV-38 – 600V127.500CADIVI
      8CVV-60 – 600V201.800CADIVI
      9CVV-100 – 600V334.800CADIVI
      10CVV-200 – 600V648.800CADIVI
      11CVV-250 – 600V833.000CADIVI
      12CVV-325 – 600V1.063.100CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (2 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      13CVV-2×2 – 600V23.300CADIVI
      14CVV-2×3,5 – 600V35.400CADIVI
      15CVV-2×5,5 – 600V51.300CADIVI
      16CVV-2×8 – 600V70.500CADIVI
      17CVV-2×14 – 600V116.000CADIVI
      18CVV-2×22 – 600V174.900CADIVI
      19CVV-2×38 – 600V276.600CADIVI
      20CVV-2×60 – 600V429.300CADIVI
      21CVV-2×100 – 600V704.400CADIVI
      22CVV-2×200 – 600V1.359.800CADIVI
      23CVV-2×250 – 600V1.739.600CADIVI
      24CVV-2×325 – 600V2.218.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (3 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      25CVV-3×2 – 600V30.600CADIVI
      26CVV-3×3,5 – 600V470.000CADIVI
      27CVV-3×5,5 – 600V70.100CADIVI
      28CVV-3×8 – 600V97.400CADIVI
      29CVV-3×14 – 600V162.200CADIVI
      30CVV-3×22 – 600V246.600CADIVI
      31CVV-3×38 – 600V398.000CADIVI
      32CVV-3×60 – 600V624.000CADIVI
      33CVV-3×100 – 600V1.035.600CADIVI
      34CVV-3×200 – 600V1.997.300CADIVI
      35CVV-3×250 – 600V2.563.100CADIVI
      36CVV-3×325 – 600V3.268.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (4 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      33CVV-4×2 – 600V38.400CADIVI
      34CVV-4×3,5 – 600V60.300CADIVI
      35CVV-4×5,5 – 600V90.200CADIVI
      36CVV-4×8 – 600V125.700CADIVI
      37CVV-4×14 – 600V212.000CADIVI
      38CVV-4×22 – 600V321.000CADIVI
      39CVV-4×38 – 600V522.500CADIVI
      40CVV-4×60 – 600V824.300CADIVI
      41CVV-4×100 – 600V1.372.100CADIVI
      42CVV-4×200 – 600V2.652.800CADIVI
      43CVV-4×250 – 600V3.411.800CADIVI
      44CVV-4×325 – 600V4.348.200CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian cũng như theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá cáp điện Cadivi hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (Ruột đồng) 

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (Ruột đồng)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      1CVV-3×16+1×10 – 0,6//1kV218.300CADIVI
      2CVV-3×25+1×16 – 0,6//1kV321.500CADIVI
      3CVV-3×35+1×16 – 0,6//1kV414.200CADIVI
      4CVV-3×35+1×25 – 0,6//1kV444.000CADIVI
      5CVV-3×50+1×25 – 0,6//1kV571.500CADIVI
      6CVV-3×50+1×35 – 0,6//1kV602.300CADIVI
      7CVV-3×70+1×35 – 0,6//1kV801.200CADIVI
      8CVV-3×70+1×50 – 0,6//1kV841.100CADIVI
      9CVV-3×95+1×50 – 0,6//1kV1.102.400CADIVI
      10CVV-3×95+1×70 – 0,6//1kV1.168.200CADIVI
      11CVV-3×120+1×70 – 0,6//1kV1.454.000CADIVI
      12CVV-3×120+1×95 – 0,6//1kV1.541.700CADIVI
      13CVV-3×150+1×70 – 0,6//1kV1.732.400CADIVI
      14CVV-3×150+1×95 – 0,6//1kV1.818.800CADIVI
      15CVV-3×185+1×95 – 0,6//1kV2.128.700CADIVI
      16CVV-3×185+1×120 – 0,6//1kV2.275.100CADIVI
      17CVV-3×240+1×120 – 0,6//1kV2.858.300CADIVI
      18CVV-3×240+1×150 – 0,6//1kV2.948.400CADIVI
      19CVV-3×240+1×185- 0,6//1kV3.070.800CADIVI
      20CVV-3×300+1×150 – 0,6//1kV3.569.400CADIVI
      21CVV-3×300+1×185 – 0,6//1kV3.579.800CADIVI
      22CVV-3×400+1×185 – 0,6//1kV4.400.000CADIVI
      23CVV-3×400+1×240 – 0,6//1kV4.726.800CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      24CXV-3×4+1×2,5 – 0,6//1kV64.500CADIVI
      25CXV-3×6+1×4 – 0,6//1kV91.100CADIVI
      26CXV-3×10+1×6 – 0,6//1kV139.800CADIVI
      27CXV-3×16+1×10 – 0,6//1kV216.600CADIVI
      28CXV-3×25+1×16 – 0,6//1kV322.500CADIVI
      29CXV-3×35+1×16 – 0,6//1kV416.600CADIVI
      30CXV-3×35+1×25 – 0,6//1kV447.600CADIVI
      31CXV-3×50+1×25 – 0,6//1kV575.600CADIVI
      32CXV-3×50+1×35 – 0,6//1kV606.600CADIVI
      33CXV-3×70+1×35 – 0,6//1kV807.900CADIVI
      34CXV-3×70+1×50 – 0,6//1kV848.700CADIVI
      35CXV-3×95+1×50 – 0,6//1kV1.108.700CADIVI
      36CXV-3×95+1×70 – 0,6//1kV1.175.600CADIVI
      37CXV-3×120+1×70 – 0,6//1kV1.464.600CADIVI
      38CXV-3×120+1×95 – 0,6//1kV1.556.900CADIVI
      39CXV-3×150+1×70 – 0,6//1kV1.750.800CADIVI
      40CXV-3×150+1×95 – 0,6//1kV1.838.000CADIVI
      41CXV-3×185+1×95 – 0,6//1kV2.150.600CADIVI
      42CXV-3×185+1×120 – 0,6//1kV2.969.100CADIVI
      43CXV-3×240+1×120 – 0,6//1kV2.884.700CADIVI
      44CXV-3×240+1×150 – 0,6//1kV2.977.500CADIVI
      45CXV-3×240+1×185 – 0,6//1kV3.102.800CADIVI
      46CXV-3×300+1×150 – 0,6//1kV3.600.800CADIVI
      47CXV-3×300+1×185 – 0,6//1kV3.614.300CADIVI
      48CXV-3×400+1×185 – 0,6//1kV4.438.400CADIVI
      49CXV-3×400+1×240 – 0,6//1kV4.767.000CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (Ruột đồng)

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (Ruột đồng)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
      1CVV/DATA-25 – 0,6//1kV116.300CADIVI
      2CVV/DATA-35 – 0,6//1kV149.300CADIVI
      3CVV/DATA-50 – 0,6//1kV194.900CADIVI
      4CVV/DATA-70 – 0,6//1kV259.100CADIVI
      5CVV/DATA-95 – 0,6//1kV348.600CADIVI
      6CVV/DATA-120 – 0,6//1kV444.900CADIVI
      7CVV/DATA-150 – 0,6//1kV524.000CADIVI
      8CVV/DATA-185 – 0,6//1kV645.600CADIVI
      9CVV/DATA-240 – 0,6//1kV834.500CADIVI
      10CVV/DATA-300 – 0,6//1kV1.038.000CADIVI
      11CVV/DATA-400 – 0,6//1kV1.315.200CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      12CVV/DSTA-2×4 – 0,6//1kV59.900CADIVI
      13CVV/DSTA-2×6 – 0,6//1kV76.800CADIVI
      14CVV/DSTA-2×10 – 0,6//1kV104.900CADIVI
      15CVV/DSTA-2×16 – 0,6//1kV150.300CADIVI
      16CVV/DSTA-2×25 – 0,6//1kV214.200CADIVI
      17CVV/DSTA-2×35 – 0,6//1kV279.000CADIVI
      18CVV/DSTA-2×50 – 0,6//1kV364.100CADIVI
      19CVV/DSTA-2×70 – 0,6//1kV501.800CADIVI
      20CVV/DSTA-2×95 – 0,6//1kV683.400CADIVI
      21CVV/DSTA-2×120 – 0,6//1kV909.600CADIVI
      22CVV/DSTA-2×150 – 0,6//1kV1.073.600CADIVI
      23CVV/DSTA-2×185 – 0,6//1kV1.328.300CADIVI
      24CVV/DSTA-2×240 – 0,6//1kV1.715.300CADIVI
      25CVV/DSTA-2×300 – 0,6//1kV2.145.600CADIVI
      26CVV/DSTA-2×400 – 0,6//1kV2.715.600CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC
      27CVV/DSTA-3×6 – 0,6//1kV98.400CADIVI
      28CVV/DSTA-3×10 – 0,6//1kV139.400CADIVI
      29CVV/DSTA-3×16 – 0,6//1kV202.200CADIVI
      30CVV/DSTA-3×25 – 0,6//1kV294.900CADIVI
      31CVV/DSTA-3×35 – 0,6//1kV385.500CADIVI
      32CVV/DSTA-3×50 – 0,6//1kV518.700CADIVI
      33CVV/DSTA-3×70 – 0,6//1kV724.100CADIVI
      34CVV/DSTA-3×95 – 0,6//1kV1.020.300CADIVI
      35CVV/DSTA-3×120 – 0,6//1kV1.310.100CADIVI
      36CVV/DSTA-3×150 – 0,6//1kV1549.800CADIVI
      37CVV/DSTA-3×185 – 0,6//1kV1.922.700CADIVI
      38CVV/DSTA-3×240 – 0,6//1kV2.501.000CADIVI
      39CVV/DSTA-3×300 – 0,6//1kV3.112.800CADIVI
      40CVV/DSTA-3×400 – 0,6//1kV3.955.200CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      41CVV/DSTA-4×2,5 – 0,6//1kV65.300CADIVI
      42CVV/DSTA-4×4 – 0,6//1kV93.300CADIVI
      43CVV/DSTA-4×6 – 0,6//1kV119.100CADIVI
      44CVV/DSTA-4×10 – 0,6//1kV177.300CADIVI
      45CVV/DSTA-4×16 – 0,6//1kV255.600CADIVI
      46CVV/DSTA-4×25 – 0,6//1kV376.800CADIVI
      47CVV/DSTA-4×35 – 0,6//1kV503.900CADIVI
      48CVV/DSTA-4×50 – 0,6//1kV681.900CADIVI
      49CVV/DSTA-4×70 – 0,6//1kV977.100CADIVI
      50CVV/DSTA-4×95 – 0,6//1kV1.334.300CADIVI
      51CVV/DSTA-4×120 – 0,6//1kV1.713.300CADIVI
      52CVV/DSTA-4×150 – 0,6//1kV2.048.000CADIVI
      53CVV/DSTA-4×185 – 0,6//1kV2.537.900CADIVI
      54CVV/DSTA-4×240 – 0,6//1kV3.305.900CADIVI
      55CVV/DSTA-4×300 – 0,6//1kV4.127.900CADIVI
      56CVV/DSTA-4×400 – 0,6//1kV5.242.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      57CVV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6//1kV87.000CADIVI
      58CVV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6//1kV112.100CADIVI
      59CVV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6//1kV163.200CADIVI
      60CVV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6//1kV243.300CADIVI
      61CVV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6//1kV348.300CADIVI
      62CVV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6//1kV444.000CADIVI
      63CVV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6//1kV475.400CADIVI
      64CVV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6//1kV610.200CADIVI
      65CVV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6//1kV643.800CADIVI
      66CVV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6//1kV846.200CADIVI
      67CVV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6//1kV888.300CADIVI
      68CVV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6//1kV1.186.500CADIVI
      69CVV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6//1kV1.255.700CADIVI
      70CVV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6//1kV1.555.700CADIVI
      71CVV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6//1kV1.648.500CADIVI
      72CVV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6//1kV1.849.500CADIVI
      73CVV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6//1kV1.939.000CADIVI
      74CVV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6//1kV2.254.800CADIVI
      75CVV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6//1kV2.410.400CADIVI
      76CVV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6//1kV3.017.000CADIVI
      77CVV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6//1kV3.111.800CADIVI
      78CVV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6//1kV3.237.800CADIVI
      79CVV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6//1kV3.755.100CADIVI
      80CVV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6//1kV3.762.900CADIVI
      81CVV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6//1kV4.611.600CADIVI
      82CVV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6//1kV4.948.800CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      83CXV/DATA-25 – 0,6//1kV116.600CADIVI
      84CXV/DATA-35 – 0,6//1kV150.500CADIVI
      85CXV/DATA-50 – 0,6//1kV195.800CADIVI
      86CXV/DATA-70 – 0,6//1kV261.800CADIVI
      87CXV/DATA-95 – 0,6//1kV351.000CADIVI
      88CXV/DATA-120 – 0,6//1kV447.300CADIVI
      89CXV/DATA-150 – 0,6//1kV530.900CADIVI
      90CXV/DATA-185 – 0,6//1kV653.600CADIVI
      91CXV/DATA-240 – 0,6//1kV844.400CADIVI
      92CXV/DATA-300 – 0,6//1kV1.050.600CADIVI
      93CXV/DATA-400 – 0,6//1kV1.330.500CADIVI
      94CXV/DATA-500 – 0,6//1kV1.687.700CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      95CXV/DSTA-2×4 – 0,6//1kV58.100CADIVI
      96CXV/DSTA-2×6 – 0,6//1kV74.900CADIVI
      97CXV/DSTA-2×10 – 0,6//1kV103.100CADIVI
      98CXV/DSTA-2×16 – 0,6//1kV145.700CADIVI
      99CXV/DSTA-2×25 – 0,6//1kV213.300CADIVI
      100CXV/DSTA-2×35 – 0,6//1kV281.000CADIVI
      101CXV/DSTA-2×50 – 0,6//1kV366.300CADIVI
      102CXV/DSTA-2×70 – 0,6//1kV506.400CADIVI
      103CXV/DSTA-2×95 – 0,6//1kV685.800CADIVI
      104CXV/DSTA-2×120 – 0,6//1kV915.500CADIVI
      105CXV/DSTA-2×150 – 0,6//1kV1.083.200CADIVI
      106CXV/DSTA-2×185 – 0,6//1kV1.339.100CADIVI
      107CXV/DSTA-2×240 – 0,6//1kV1.731.100CADIVI
      108CXV/DSTA-2×300 – 0,6//1kV2.163.500CADIVI
      109CXV/DSTA-2×400 – 0,6//1kV2.739.200CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      110CXV/DSTA-3×4 – 0,6//1kV72.800CADIVI
      111CXV/DSTA-3×6 – 0,6//1kV96.500CADIVI
      112CXV/DSTA-3×10 – 0,6//1kV138.000CADIVI
      113CXV/DSTA-3×16 – 0,6//1kV199.400CADIVI
      114CXV/DSTA-3×25 – 0,6//1kV296.300CADIVI
      115CXV/DSTA-3×35 – 0,6//1kV392.000CADIVI
      116CXV/DSTA-3×50 – 0,6//1kV522.000CADIVI
      117CXV/DSTA-3×70 – 0,6//1kV729.300CADIVI
      118CXV/DSTA-3×95 – 0,6//1kV997.400CADIVI
      119CXV/DSTA-3×120 – 0,6//1kV1.314.200CADIVI
      120CXV/DSTA-3×150 – 0,6//1kV1.567.800CADIVI
      121CXV/DSTA-3×185 – 0,6//1kV1.944.600CADIVI
      122CXV/DSTA-3×240 – 0,6//1kV2.528.000CADIVI
      123CXV/DSTA-3×300 – 0,6//1kV3.145.500CADIVI
      124CXV/DSTA-3×400 – 0,6//1kV3.996.600CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      125CXV/DSTA-4×4 – 0,6//1kV90.200CADIVI
      126CXV/DSTA-4×6 – 0,6//1kV115.800CADIVI
      127CXV/DSTA-4×10 – 0,6//1kV174.800CADIVI
      128CXV/DSTA-4×16 – 0,6//1kV254.100CADIVI
      129CXV/DSTA-4×25 – 0,6//1kV378.600CADIVI
      130CXV/DSTA-4×35 – 0,6//1kV508.100CADIVI
      131CXV/DSTA-4×50 – 0,6//1kV683.900CADIVI
      132CXV/DSTA-4×70 – 0,6//1kV958.500CADIVI
      133CXV/DSTA-4×95 – 0,6//1kV1.341.000CADIVI
      134CXV/DSTA-4×120 – 0,6//1kV1.737.800CADIVI
      135CXV/DSTA-4×150 – 0,6//1kV2.068.800CADIVI
      136CXV/DSTA-4×185 – 0,6//1kV2.562.900CADIVI
      137CXV/DSTA-4×240 – 0,6//1kV3.340.800CADIVI
      138CXV/DSTA-4×300 – 0,6//1kV4.167.600CADIVI
      139CXV/DSTA-4×400 – 0,6//1kV5.297.100CADIVI
      Cáp điện lực CADIVI hạ thế có giáp bảo vệ – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      140CXV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV84.900CADIVI
      141CXV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6//1kV108.900CADIVI
      142CXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6//1kV160.400CADIVI
      143CXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6//1kV239.700CADIVI
      144CXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6//1kV347.000CADIVI
      145CXV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6//1kV444.300CADIVI
      146CXV/DSTA-3×35+1×24- 0,6//1kV475.500CADIVI
      147CXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6//1kV609.000CADIVI
      148CXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6//1kV641.700CADIVI
      149CXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6//1kV848.100CADIVI
      150CXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6//1kV888.900CADIVI
      151CXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6//1kV1.182.900CADIVI
      152CXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6//1kV1.253.100CADIVI
      153CXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6//1kV1.554.800CADIVI
      154CXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6//1kV1.642.800CADIVI
      155CXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6//1kV1.853.900CADIVI
      156CXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6//1kV1.942.200CADIVI
      157CXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6//1kV2.261.100CADIVI
      158CXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6//1kV2.416.700CADIVI
      159CXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6//1kV3.026.700CADIVI
      160CXV/DSTA-3x240x+1×150 – 0,6//1kV3.120.300CADIVI
      161CXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6//1kV3.246.900CADIVI
      162CXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6//1kV3.759.800CADIVI
      163CXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6//1kV3.771.300CADIVI
      164CXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6//1kV4.619.300CADIVI
      165CXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6//1kV4.961.600CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ năm 2025 và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      1CXV-1 – 0,6//1kV5.940CADIVI
      2CXV-1,5 – 0,6//1kV7.700CADIVI
      3CXV-2,5 – 0,6//1kV11.520CADIVI
      4CXV-4 – 0,6//1kV16.400CADIVI
      5CXV-6 – 0,6//1kV23.100CADIVI
      6CXV-10 – 0,6//1kV36.600CADIVI
      7CXV-16 – 0,6//1kV54.900CADIVI
      8CXV-25 – 0,6//1kV85.100CADIVI
      9CXV-35 – 0,6//1kV116.600CADIVI
      10CXV-50 – 0,6//1kV158.300CADIVI
      11CXV-70 – 0,6//1kV224.400CADIVI
      12CXV-95 – 0,6//1kV308.400CADIVI
      13CXV-120 – 0,6//1kV402.200CADIVI
      14CXV-150 – 0,6//1kV479.900CADIVI
      15CXV-185 – 0,6//1kV597.600CADIVI
      16CXV-240 – 0,6//1kV781.700CADIVI
      17CXV-300 – 0,6//1kV979.400CADIVI
      15CXV-400 – 0,6//1kV1.248.200CADIVI
      16CXV-500 – 0,6//1kV1.596.500CADIVI
      17CXV-630 – 0,6//1kV2.059.100CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      18CXV-2×1 – 0,6//1kV16.740CADIVI
      19CXV-2×1,5 – 0,6//1kV20.700CADIVI
      20CXV-2×2,5 – 0,6//1kV28.400CADIVI
      21CXV-2×4 – 0,6//1kV40.500CADIVI
      22CXV-2×6 – 0,6//1kV55.100CADIVI
      23CXV-2×10 – 0,6//1kV84.500CADIVI
      24CXV-2×16 – 0,6//1kV126.300CADIVI
      25CXV-2×25 – 0,6//1kV189.300CADIVI
      26CXV-2×35 – 0,6//1kV254.100CADIVI
      27CXV-2×50 – 0,6//1kV338.400CADIVI
      28CXV-2×70 – 0,6//1kV473.000CADIVI
      29CXV-2×95 – 0,6//1kV645.300CADIVI
      30CXV-2×120 – 0,6//1kV842.300CADIVI
      31CXV-2×150 – 0,6//1kV999.800CADIVI
      32CXV-2×185 – 0,6//1kV1.242.500CADIVI
      33CXV-2×240 – 0,6//1kV1.622.300CADIVI
      34CXV-2×300 – 0,6//1kV2.033.700CADIVI
      35CXV-2×400 – 0,6//1kV2.590.200CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      36CXV-3×1 – 0,6//1kV20.900CADIVI
      37CXV-3×1,5 – 0,6//1kV26.500CADIVI
      38CXV-3×2,5 – 0,6//1kV37.500CADIVI
      39CXV-3×4 – 0,6//1kV54.200CADIVI
      40CXV-3×6 – 0,6//1kV75.500CADIVI
      41CXV-3×10 – 0,6//1kV117.800CADIVI
      42CXV-3×16 – 0,6//1kV177.900CADIVI
      43CXV-3×25 – 0,6//1kV270.500CADIVI
      44CXV-3×35 – 0,6//1kV365.600CADIVI
      45CXV-3×50 – 0,6//1kV490.800CADIVI
      46CXV-3×70 – 0,6//1kV691.700CADIVI
      47CXV-3×95 – 0,6//1kV951.000CADIVI
      48CXV-3×120 – 0,6//1kV1.227.800CADIVI
      49CXV-3×150 – 0,6//1kV1.471.400CADIVI
      50CXV-3×185 – 0,6//1kV1.835.100CADIVI
      51CXV-3×240 – 0,6//1kV2.398.500CADIVI
      52CXV-3×300 – 0,6//1kV3.000.300CADIVI
      53CXV-3×400 – 0,6//1kV3.824.900CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      54CXV-4×1 – 0,6//1kV25.900CADIVI
      55CXV-4×1,5 – 0,6//1kV33.200CADIVI
      56CXV-4×2,5 – 0,6//1kV47.300CADIVI
      57CXV-4×4 – 0,6//1kV69.500CADIVI
      58CXV-4×6 – 0,6//1kV97.700CADIVI
      59CXV-4×10 – 0,6//1kV153.500CADIVI
      60CXV-4×16 – 0,6//1kV231.200CADIVI
      61CXV-4×25 – 0,6//1kV361.200CADIVI
      62CXV-4×35 – 0,6//1kV489.800CADIVI
      63CXV-4×50 – 0,6//1kV647.100CADIVI
      64CXV-4×70 – 0,6//1kV939.500CADIVI
      65CXV-4×95 – 0,6//1kV1.259.400CADIVI
      66CXV-4×120 – 0,6//1kV1.637.600CADIVI
      67CXV-4×150 – 0,6//1kV1.958.600CADIVI
      68CXV-4×185 – 0,6//1kV2.439.900CADIVI
      69CXV-4×240 – 0,6//1kV3.193.400CADIVI
      70CXV-4×300 – 0,6//1kV3.996.600CADIVI
      71CXV-4×400 – 0,6//1kV5.094.300CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất 2025, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi CXV – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002 

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi CXV – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế CXV – 1R – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002 
      1CXV-2 – 600V9.650CADIVI
      2CXV-3,5 – 600V15.060CADIVI
      3CXV-5,5 – 600V22.200CADIVI
      4CXV-8 – 600V30.500CADIVI
      5CXV-14 – 600V50.700CADIVI
      6CXV-22 – 600V77.600CADIVI
      7CXV-38 – 600V127.700CADIVI
      8CXV-60 – 600V203.400CADIVI
      9CXV-100 – 600V339.000CADIVI
      10CXV-200 – 600V658.400CADIVI
      11CXV-250 – 600V844.700CADIVI
      12CXV-325 – 600V1.076.100CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế CXV – 2R – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002
      13CXV-2×2- 600V23.900CADIVI
      14CXV-2×3,5 – 600V36.200CADIVI
      15CXV-2×5,5 – 600V52.200CADIVI
      16CXV-2×8 – 600V70.100CADIVI
      17CXV-2×14 – 600V114.000CADIVI
      15CXV-2×22 – 600V172.200CADIVI
      16CXV-2×38 – 600V275.000CADIVI
      17CXV-2×60 – 600V432.600CADIVI
      18CXV-2×100 – 600V714.300CADIVI
      19CXV-2×200 – 600V1.380.200CADIVI
      20CXV-2×250 – 600V1.766.400CADIVI
      21CXV-2×325 – 600V2.244.800CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế CXV – 3R – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002
      22CXV-3×2- 600V31.400CADIVI
      23CXV-3×3,5 – 600V48.800CADIVI
      24CXV-3×5,5 – 600V71.300CADIVI
      25CXV-3×8 – 600V97.100CADIVI
      26CXV-3×14 – 600V159.500CADIVI
      27CXV-3×22 – 600V245.100CADIVI
      28CXV-3×38 – 600V397.100CADIVI
      29CXV-3×60 – 600V628.800CADIVI
      30CXV-3×100 – 600V1.049.900CADIVI
      31CXV-3×200 – 600V2.029.100CADIVI
      32CXV-3×250 – 600V2.601.200CADIVI
      33CXV-3×325 – 600V3.310.400CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế CXV – 4R – 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002
      35CXV-4×2- 600V39.800CADIVI
      36CXV-4×3,5 – 600V62.100CADIVI
      37CXV-4×5,5 – 600V92.100CADIVI
      38CXV-4×8 – 600V126.000CADIVI
      39CXV-4×14 – 600V209.700CADIVI
      40CXV-4×22 – 600V321.200CADIVI
      41CXV-4×38 – 600V522.500CADIVI
      42CXV-4×60 – 600V831.300CADIVI
      43CXV-4×100 – 600V1.392.300CADIVI
      44CXV-4×200 – 600V2.698.100CADIVI
      45CXV-4×250 – 600V3.465.500CADIVI
      46CXV-4×325 – 600V4.407.500CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi điện kế CADIVI – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      1DK-CVV-2X4 – 0,6//1kV50.900CADIVI
      2DK-CVV-2X6 – 0,6//1kV71.000CADIVI
      3DK-CVV-2X10 – 0,6//1kV102.300CADIVI
      4DK-CVV-2X16 – 0,6//1kV132.600CADIVI
      5DK-CVV-2X25 – 0,6//1kV207.900CADIVI
      6DK-CVV-2X35 – 0,6//1kV275.300CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      7DK-CVV-3X4 – 0,6//1kV67.800CADIVI
      8DK-CVV-3X6 – 0,6//1kV92.300CADIVI
      9DK-CVV-3X10 – 0,6//1kV131.000CADIVI
      10DK-CVV-3X16 – 0,6//1kV185.600CADIVI
      11DK-CVV-3X25 – 0,6//1kV291.600CADIVI
      12DK-CVV-3X35 – 0,6//1kV389.400CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      13DK-CVV-4×4 – 0,6//1kV84.300CADIVI
      14DK-CVV-4×6 – 0,6//1kV115.200CADIVI
      15DK-CVV-4×10 – 0,6//1kV167.700CADIVI
      16DK-CVV-4×16 – 0,6//1kV239.700CADIVI
      17DK-CVV-4×25 – 0,6//1kV377.100CADIVI
      Cáp điện kế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC) 
      18DK-CVV-3×10+1×6 – 0,6//1kV153.800CADIVI
      19DK-CVV-3×16+1×10 – 0,6//1kV221.400CADIVI
      20DK-CVV-3×25+1×16 – 0,6//1kV347.300CADIVI
      21DK-CVV-3×35+1×16 – 0,6//1kV445.400CADIVI
      22DK-CVV-3×35+1×25 – 0,6//1kV476.300CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất 2025, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điều khiển – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi điện kế CADIVI – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điều khiển – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      1DVV-2×0,5 – 0,6//1kV10.730CADIVI
      2DVV-2×0,75 – 0,6//1kV12.680CADIVI
      3DVV-2×1 – 0,6//1kV15.080CADIVI
      4DVV-2×1,5 – 0,6//1kV18.810CADIVI
      5DVV-2×2,5 – 0,6//1kV24.300CADIVI
      6DVV-2×4 – 0,6//1kV36.300CADIVI
      7DVV-2×6 – 0,6//1kV50.400CADIVI
      8DVV-2×10 – 0,6//1kV78.800CADIVI
      9DVV-2×16 – 0,6//1kV119.700CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      10DVV-3×0,5 – 0,6//1kV13.230CADIVI
      11DVV-3×0,75 – 0,6//1kV15.320CADIVI
      12DVV-3×1 – 0,6//1kV19.680CADIVI
      13DVV-3×1,5 – 0,6//1kV19.680CADIVI
      14DVV-3×2,5 – 0,6//1kV24.700CADIVI
      15DVV-3×4 – 0,6//1kV33.500CADIVI
      16DVV-3×6 – 0,6//1kV50.700CADIVI
      17DVV-3×10 – 0,6//1kV113.000CADIVI
      18DVV-3×16 – 0,6//1kV172.500CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      19DVV-4×0,5 – 0,6//1kV15.300CADIVI
      20DVV-4×0,75 – 0,6//1kV18.890CADIVI
      21DVV-4×1 – 0,6//1kV24.200CADIVI
      22DVV-4×1,5 – 0,6//1kV29.500CADIVI
      23DVV-4×2,5 – 0,6//1kV43.200CADIVI
      24DVV-4×4 – 0,6//1kV66.200CADIVI
      25DVV-4×6 – 0,6//1kV93.600CADIVI
      26DVV-4×10 – 0,6//1kV148.700CADIVI
      27DVV-4×16 – 0,6//1kV228.200CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (5 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      28DVV-5×0,5 – 0,6//1kV17.330CADIVI
      29DVV-5×0,75 – 0,6//1kV21.900CADIVI
      30DVV-5×1 – 0,6//1kV28.500CADIVI
      31DVV-5×1,5 – 0,6//1kV35.600CADIVI
      32DVV-5×2,5 – 0,6//1kV52.700CADIVI
      33DVV-5×4 – 0,6//1kV80.900CADIVI
      34DVV-5×6 – 0,6//1kV114.900CADIVI
      35DVV-5×10 – 0,6//1kV183.900CADIVI
      36DVV-5×16 – 0,6//1kV282.600CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (7 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      37DVV-7×0,5 – 0,6//1kV20.900CADIVI
      38DVV-7×0,75 – 0,6//1kV26.800CADIVI
      39DVV-7×1 – 0,6//1kV33.600CADIVI
      40DVV-7×1,5 – 0,6//1kV47.700CADIVI
      41DVV-7×2,5 – 0,6//1kV71.300CADIVI
      42DVV-7×4 – 0,6//1kV110.100CADIVI
      43DVV-7×6 – 0,6//1kV157.400CADIVI
      44DVV-7×10 – 0,6//1kV253.200CADIVI
      45DVV-7×16 – 0,6//1kV390.200CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (8 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      46DVV-8×0,5 – 0,6//1kV24.800CADIVI
      47DVV-8×0,75 – 0,6//1kV31.500CADIVI
      48DVV-8×1 – 0,6//1kV41.900CADIVI
      49DVV-8×1,5 – 0,6//1kV55.400CADIVI
      50DVV-8×2,5 – 0,6//1kV82.400CADIVI
      51DVV-8×4 – 0,6//1kV126.900CADIVI
      52DVV-8×6 – 0,6//1kV181.700CADIVI
      53DVV-8×10 – 0,6//1kV291.600CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      54DVV-10×0,5 – 0,6//1kV29.800CADIVI
      55DVV-10×0,75 – 0,6//1kV38.100CADIVI
      56DVV-10×1 – 0,6//1kV51.200CADIVI
      57DVV-10×1,5 – 0,6//1kV68.000CADIVI
      58DVV-10×2,5 – 0,6//1kV101.700CADIVI
      59DVV-10×4 – 0,6//1kV157.800CADIVI
      60DVV-10×6 – 0,6//1kV226.400CADIVI
      61DVV-10×10 – 0,6//1kV364.400CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (12 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      62DVV-12×0,5 – 0,6//1kV34.200CADIVI
      63DVV-12×0,75 – 0,6//1kV44.300CADIVI
      64DVV-12×1 – 0,6//1kV59.700CADIVI
      65DVV-12×1,5 – 0,6//1kV79.800CADIVI
      66DVV-12×2,5 – 0,6//1kV120.200CADIVI
      67DVV-12×4 – 0,6//1kV187.500CADIVI
      68DVV-12×6 – 0,6//1kV269.400CADIVI
      69DVV-12×10 – 0,6//1kV433.500CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (14 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      70DVV-14×0,5 – 0,6//1kV39.900CADIVI
      71DVV-14×0,75 – 0,6//1kV51.600CADIVI
      72DVV-14×1 – 0,6//1kV68.700CADIVI
      73DVV-14×1,5 – 0,6//1kV92.300CADIVI
      74DVV-14×2,5 – 0,6//1kV139.700CADIVI
      75DVV-14×4 – 0,6//1kV216.000CADIVI
      76DVV-14×6 – 0,6//1kV310.800CADIVI
      77DVV-14×10 – 0,6//1kV501.600CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (16 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      78DVV-16×0,5 – 0,6//1kV44.700CADIVI
      79DVV-16×0,75 – 0,6//1kV58.100CADIVI
      80DVV-16×1 – 0,6//1kV78.000CADIVI
      81DVV-16×1,5 – 0,6//1kV104.900CADIVI
      82DVV-16×2,5 – 0,6//1kV159.000CADIVI
      83DVV-16×4 – 0,6//1kV247.100CADIVI
      84DVV-16×6 – 0,6//1kV354.900CADIVI
      85DVV-16×10 – 0,6//1kV573.800CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      86DVV-19×0,5 – 0,6//1kV50.300CADIVI
      87DVV-19×0,75 – 0,6//1kV66.000CADIVI
      88DVV-19×1 – 0,6//1kV90.300CADIVI
      89DVV-19×1,5 – 0,6//1kV122.300CADIVI
      90DVV-19×2,5 – 0,6//1kV185.900CADIVI
      91DVV-19×4 – 0,6//1kV291.200CADIVI
      92DVV-19×6 – 0,6//1kV419.900CADIVI
      93DVV-19×10 – 0,6//1kV672.200CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (24 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      94DVV-24×0,5 – 0,6//1kV63.200CADIVI
      95DVV-24×0,75 – 0,6//1kV83.100CADIVI
      96DVV-24×1 – 0,6//1kV114.300CADIVI
      97DVV-24×1,5 – 0,6//1kV155.000CADIVI
      98DVV-24×2,5 – 0,6//1kV236.300CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (27 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      99DVV-27×0,5 – 0,6//1kV69.900CADIVI
      100DVV-27×0,75 – 0,6//1kV92.700CADIVI
      101DVV-27×1 – 0,6//1kV127.200CADIVI
      102DVV-27×1,5 – 0,6//1kV172.800CADIVI
      103DVV-27×2,5 – 0,6//1kV263.900CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      104DVV-30×0,5 – 0,6//1kV76.800CADIVI
      105DVV-30×0,75 – 0,6//1kV102.000CADIVI
      106DVV-30×1 – 0,6//1kV140.900CADIVI
      107DVV-30×1,5 – 0,6//1kV190.800CADIVI
      108DVV-30×2,5 – 0,6//1kV291.900CADIVI
      Cáp điện kế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      109DVV-37×0,5 – 0,6//1kV93.200CADIVI
      110DVV-37×0,75 – 0,6//1kV123.600CADIVI
      111DVV-37×1 – 0,6//1kV171.300CADIVI
      112DVV-37×1,5 – 0,6//1kV233.400CADIVI
      113DVV-37×2,5 – 0,6//1kV357.800CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện kế có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      1DVV/Sc-2×0,5 – 0,6//1kV17.630CADIVI
      2DVV/Sc-2×0,75 – 0,6//1kV20.500CADIVI
      3DVV/Sc-2×1 – 0,6//1kV24.400CADIVI
      4DVV/Sc-2×1,5 – 0,6//1kV28.800CADIVI
      5DVV/Sc-2×2,5 – 0,6//1kV36.900CADIVI
      6DVV/Sc-2×4 – 0,6//1kV50.300CADIVI
      7DVV/Sc-2×6 – 0,6//1kV64.100CADIVI
      8DVV/Sc-2×10 – 0,6//1kV93.900CADIVI
      9DVV/Sc-2×16 – 0,6//1kV137.000CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      10DVV/Sc-3×0,5 – 0,6//1kV21.100CADIVI
      11DVV/Sc-3×0,75 – 0,6//1kV24.500CADIVI
      12DVV/Sc-3×1 – 0,6//1kV29.500CADIVI
      13DVV/Sc-3×1,5 – 0,6//1kV35.600CADIVI
      14DVV/Sc-3×2,5 – 0,6//1kV46.800CADIVI
      15DVV/Sc-3×4 – 0,6//1kV65.700CADIVI
      16DVV/Sc-3×6 – 0,6//1kV87.200CADIVI
      17DVV/Sc-3×10 – 0,6//1kV128.900CADIVI
      18DVV/Sc-3×16 – 0,6//1kV190.800CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      19DVV/Sc-4×0,5 – 0,6//1kV24.600CADIVI
      20DVV/Sc-4×0,75 – 0,6//1kV28.600CADIVI
      21DVV/Sc-4×1 – 0,6//1kV35.000CADIVI
      22DVV/Sc-4×1,5 – 0,6//1kV42.500CADIVI
      23DVV/Sc-4×2,5 – 0,6//1kV57.000CADIVI
      24DVV/Sc-4×4 – 0,6//1kV81.300CADIVI
      25DVV/Sc-4×6 – 0,6//1kV108.300CADIVI
      26DVV/Sc-4×10 – 0,6//1kV165.200CADIVI
      27DVV/Sc-4×16 – 0,6//1kV247.100CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (5 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      28DVV/Sc-5×0,5 – 0,6//1kV27.600CADIVI
      29DVV/Sc-5×0,75 – 0,6//1kV32.400CADIVI
      30DVV/Sc-5×1 – 0,6//1kV40.100CADIVI
      31DVV/Sc-5×1,5 – 0,6//1kV49.400CADIVI
      32DVV/Sc-5×2,5 – 0,6//1kV67.200CADIVI
      33DVV/Sc-5×4 – 0,6//1kV96.800CADIVI
      34DVV/Sc-5×6 – 0,6//1kV130.500CADIVI
      35DVV/Sc-5×10 – 0,6//1kV201.500CADIVI
      36DVV/Sc-5×16 – 0,6//1kV301.800CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (7 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      37DVV/Sc-7×0,5 – 0,6//1kV33.300CADIVI
      38DVV/Sc-7×0,75 – 0,6//1kV39.600CADIVI
      39DVV/Sc-7×1 – 0,6//1kV50.000CADIVI
      40DVV/Sc-7×1,5 – 0,6//1kV62.400CADIVI
      41DVV/Sc-7×2,5 – 0,6//1kV86.900CADIVI
      42DVV/Sc-7×4 – 0,6//1kV125.700CADIVI
      43DVV/Sc-7×6 – 0,6//1kV174.300CADIVI
      44DVV/Sc-7×10 – 0,6//1kV272.300CADIVI
      45DVV/Sc-7×16 – 0,6//1kV412.500CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (8 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      46DVV/Sc-8×0,5 – 0,6//1kV38.900CADIVI
      47DVV/Sc-8×0,75 – 0,6//1kV46.100CADIVI
      48DVV/Sc-8×1 – 0,6//1kV57.800CADIVI
      49DVV/Sc-8×1,5 – 0,6//1kV71.900CADIVI
      50DVV/Sc-8×2,5 – 0,6//1kV99.800CADIVI
      51DVV/Sc-8×4 – 0,6//1kV143.700CADIVI
      52DVV/Sc-8×6 – 0,6//1kV200.000CADIVI
      53DVV/Sc-8×10 – 0,6//1kV312.200CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      54DVV/Sc-10×0,5 – 0,6//1kV45.800CADIVI
      55DVV/Sc-10×0,75 – 0,6//1kV54.600CADIVI
      56DVV/Sc-10×1 – 0,6//1kV69.300CADIVI
      57DVV/Sc-10×1,5 – 0,6//1kV87.000CADIVI
      58DVV/Sc-10×2,5 – 0,6//1kV121.800CADIVI
      59DVV/Sc-10×4 – 0,6//1kV177.800CADIVI
      60DVV/Sc-10×6 – 0,6//1kV248.100CADIVI
      61DVV/Sc-10×10 – 0,6//1kV389.100CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (12 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      62DVV/Sc-12×0,5 – 0,6//1kV50.700CADIVI
      63DVV/Sc-12×0,75 – 0,6//1kV61.200CADIVI
      64DVV/Sc-12×1 – 0,6//1kV78.500CADIVI
      65DVV/Sc-12×1,5 – 0,6//1kV95.900CADIVI
      66DVV/Sc-12×2,5 – 0,6//1kV137.700CADIVI
      67DVV/Sc-12×4 – 0,6//1kV208.100CADIVI
      68DVV/Sc-12×6 – 0,6//1kV291.900CADIVI
      69DVV/Sc-12×10 – 0,6//1kV459.000CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (14 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      70DVV/Sc-14×0,5 – 0,6//1kV56.100CADIVI
      71DVV/Sc-14×0,75 – 0,6//1kV68.400CADIVI
      72DVV/Sc-14×1 – 0,6//1kV88.800CADIVI
      73DVV/Sc-14×1,5 – 0,6//1kV113.300CADIVI
      74DVV/Sc-14×2,5 – 0,6//1kV159.000CADIVI
      75DVV/Sc-14×4 – 0,6//1kV239.100CADIVI
      76DVV/Sc-14×6 – 0,6//1kV336.300CADIVI
      77DVV/Sc-14×10 – 0,6//1kV531.000CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (16 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      78DVV/Sc-16×0,5 – 0,6//1kV58.400CADIVI
      79DVV/Sc-16×0,75 – 0,6//1kV72.500CADIVI
      80DVV/Sc-16×1 – 0,6//1kV93.500CADIVI
      81DVV/Sc-16×1,5 – 0,6//1kV121.200CADIVI
      82DVV/Sc-16×2,5 – 0,6//1kV177.000CADIVI
      83DVV/Sc-16×4 – 0,6//1kV268.400CADIVI
      84DVV/Sc-16×6 – 0,6//1kV378.800CADIVI
      85DVV/Sc-16×10 – 0,6//1kV600.300CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      86DVV/Sc-19×0,5 – 0,6//1kV64.700CADIVI
      87DVV/Sc-19×0,75 – 0,6//1kV84.300CADIVI
      88DVV/Sc-19×1 – 0,6//1kV111.000CADIVI
      89DVV/Sc-19×1,5 – 0,6//1kV144.200CADIVI
      90DVV/Sc-19×2,5 – 0,6//1kV204.600CADIVI
      91DVV/Sc-19×4 – 0,6//1kV313.400CADIVI
      92DVV/Sc-19×6 – 0,6//1kV444.200CADIVI
      93DVV/Sc-19×10 – 0,6//1kV707.100CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (24 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      94DVV/Sc-24×0,5 – 0,6//1kV81.500CADIVI
      95DVV/Sc-24×0,75 – 0,6//1kV101.400CADIVI
      96DVV/Sc-24×1 – 0,6//1kV133.500CADIVI
      97DVV/Sc-24×1,5 – 0,6//1kV175.700CADIVI
      98DVV/Sc-24×2,5 – 0,6//1kV258.900CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (27 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      99DVV/Sc-27×0,5 – 0,6//1kV91.500CADIVI
      100DVV/Sc-27×0,75 – 0,6//1kV110.900CADIVI
      101DVV/Sc-27×1 – 0,6//1kV146.700CADIVI
      102DVV/Sc-27×1,5 – 0,6//1kV193.800CADIVI
      103DVV/Sc-27×2,5 – 0,6//1kV287.000CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      104DVV/Sc-30×0,5 – 0,6//1kV99.000CADIVI
      105DVV/Sc-30×0,75 – 0,6//1kV120.800CADIVI
      106DVV/Sc-30×1 – 0,6//1kV161.100CADIVI
      107DVV/Sc-30×1,5 – 0,6//1kV212.400CADIVI
      108DVV/Sc-30×2,5 – 0,6//1kV315.800CADIVI
      Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)
      109DVV/Sc-37×0,5 – 0,6//1kV116.000CADIVI
      110DVV/Sc-37×0,75 – 0,6//1kV147.500CADIVI
      111DVV/Sc-37×1 – 0,6//1kV199.400CADIVI
      112DVV/Sc-37×1,5 – 0,6//1kV255.200CADIVI
      113DVV/Sc-37×2,5 – 0,6//1kV381.800CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (Ruột đồng)

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (Ruột đồng)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      1CXV-25-12/20(24) kV113.700CADIVI
      2CXV-35-12/20(24) kV147.400CADIVI
      3CXV-50-12/20(24) kV192.100CADIVI
      4CXV-70-12/20(24) kV262.400CADIVI
      5CXV-95-12/20(24) kV351.700CADIVI
      6CXV-120-12/20(24) kV436.400CADIVI
      7CXV-150-12/20(24) kV526.400CADIVI
      8CXV-185-12/20(24) kV649.600CADIVI
      9CXV-240-12/20(24) kV840.400CADIVI
      10CXV-300-12/20(24) kV1.044.100CADIVI
      11CXV-400-12/20(24) kV1.319.800CADIVI
      12CXV-500-12/20(24) kV1.647.800CADIVI
      Cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      13CX1V-25-12/20(24) kV123.900CADIVI
      14CX1V-35-12/20(24) kV159.200CADIVI
      15CX1V-50-12/20(24) kV203.800CADIVI
      16CX1V-70-12/20(24) kV276.100CADIVI
      17CX1V-95-12/20(24) kV365.100CADIVI
      18CX1V-120-12/20(24) kV449.800CADIVI
      19CX1V-150-12/20(24) kV541.200CADIVI
      20CX1V-185-12/20(24) kV666.000CADIVI
      21CX1V-240-12/20(24) kV858.600CADIVI
      22CX1V-300-12/20(24) kV1.063.700CADIVI
      23CX1V-400-12/20(24) kV1.342.600CADIVI
      24CX1V-500-12/20(24) kV1.673.300CADIVI
      Cáp trung thế treo CADIVI – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      25CX1V/WBC-25-12/20(24) kV124.200CADIVI
      26CX1V/WBC-35-12/20(24) kV159.500CADIVI
      27CX1V/WBC-50-12/20(24) kV204.500CADIVI
      28CX1V/WBC-70-12/20(24) kV276.900CADIVI
      29CX1V/WBC-95-12/20(24) kV366.000CADIVI
      30CX1V/WBC-120-12/20(24) kV450.800CADIVI
      31CX1V/WBC-150-12/20(24) kV542.800CADIVI
      32CX1V/WBC-185-12/20(24) kV667.700CADIVI
      33CX1V/WBC-240-12/20(24) kV861.100CADIVI
      34CX1V/WBC-300-12/20(24) kV1.066.700CADIVI
      35CX1V/WBC-400-12/20(24) kV1.345.700CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (Ruột đồng)

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp trung thế treo có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (Ruột đồng)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp trung thế treo có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ PVC)
      1CXV/S-25-12/20(24) kV171.900CADIVI
      2CXV/S-35-12/20(24) kV208.900CADIVI
      3CXV/S-50-12/20(24) kV259.100CADIVI
      4CXV/S-70-12/20(24) kV332.100CADIVI
      5CXV/S-95-12/20(24) kV423.900CADIVI
      6CXV/S-120-12/20(24) kV508.100CADIVI
      7CXV/S-150-12/20(24) kV605.200CADIVI
      8CXV/S-185-12/20(24) kV728.000CADIVI
      9CXV/S-240-12/20(24) kV919.500CADIVI
      10CXV/S-300-12/20(24) kV1.125.900CADIVI
      11CXV/S-400-12/20(24) kV1.406.400CADIVI
      12CXV/S-500-12/20(24) kV1.761.600CADIVI
      Cáp trung thế treo có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng vỏ, vỏ PVC)
      13CXV/SE-3×25-12/20(24) kV550.200CADIVI
      14CXV/SE-3×35-12/20(24) kV661.500CADIVI
      15CXV/SE-3×50-12/20(24) kV804.000CADIVI
      16CXV/SE-3×70-12/20(24) kV1.044.400CADIVI
      17CXV/SE-3×95-12/20(24) kV1.328.700CADIVI
      18CXV/SE-3×120-12/20(24) kV1.588.900CADIVI
      19CXV/SE-3×150-12/20(24) kV1.895.500CADIVI
      20CXV/SE-3×185-12/20(24) kV2.276.300CADIVI
      21CXV/SE-3×240-12/20(24) kV2.863.000CADIVI
      22CXV/SE-3×300-12/20(24) kV3.490.800CADIVI
      23CXV/SE-3×400-12/20(24) kV4.353.200CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất 2025, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
      1CXV/S/DATA-25-12/20(24) kV214.100CADIVI
      2CXV/S/DATA-35-12/20(24) kV256.100CADIVI
      3CXV/S/DATA-50-12/20(24) kV307.600CADIVI
      4CXV/S/DATA-70-12/20(24) kV387.700CADIVI
      5CXV/S/DATA-95-12/20(24) kV482.300CADIVI
      6CXV/S/DATA-120-12/20(24) kV570.200CADIVI
      7CXV/S/DATA-150-12/20(24) kV704.800CADIVI
      8CXV/S/DATA-185-12/20(24) kV797.400CADIVI
      9CXV/S/DATA-240-12/20(24) kV1.015.000CADIVI
      10CXV/S/DATA-300-12/20(24) kV1.208.300CADIVI
      11CXV/S/DATA-400-12/20(24) kV1.497.900CADIVI
      12CXV/S/DATA-500-12/20(24) kV1.861.400CADIVI
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
      13CXV/SE/DATA-3×25-12/20(24) kV634.800CADIVI
      14CXV/SE/DATA-3×35-12/20(24) kV756.300CADIVI
      15CXV/SE/DATA-3×50-12/20(24) kV914.300CADIVI
      16CXV/SE/DATA-3×70-12/20(24) kV1.165.200CADIVI
      17CXV/SE/DATA-3×95-12/20(24) kV1.464.400CADIVI
      18CXV/SE/DATA-3×120-12/20(24) kV1.731.800CADIVI
      19CXV/SE/DATA-3×150-12/20(24) kV2.152.100CADIVI
      20CXV/SE/DATA-3×185-12/20(24) kV2.444.100CADIVI
      21CXV/SE/DATA-3×240-12/20(24) kV3.158.300CADIVI
      22CXV/SE/DATA-3×300-12/20(24) kV3.749.900CADIVI
      23CXV/SE/DATA-3×400-12/20(24) kV4.641.800CADIVI
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
      24CXV/S/AWA-25-12/20(24) kV218.700CADIVI
      25CXV/S/AWA-35-12/20(24) kV261.500CADIVI
      26CXV/S/AWA-50-12/20(24) kV310.200CADIVI
      27CXV/S/AWA-70-12/20(24) kV403.100CADIVI
      28CXV/S/AWA-95-12/20(24) kV498.100CADIVI
      29CXV/S/AWA-120-12/20(24) kV586.200CADIVI
      30CXV/S/AWA-150-12/20(24) kV720.600CADIVI
      31CXV/S/AWA-185-12/20(24) kV813.800CADIVI
      32CXV/S/AWA-240-12/20(24) kV1.034.200CADIVI
      33CXV/S/AWA-300-12/20(24) kV1.247.000CADIVI
      34CXV/S/AWA-400-12/20(24) kV1.537.800CADIVI
      35CXV/S/AWA-500-12/20(24) kV1.902.600CADIVI
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
      36CXV/SE/SWA-25-12/20(24) kV751.700CADIVI
      37CXV/SE/SWA-35-12/20(24) kV870.400CADIVI
      38CXV/SE/SWA-50-12/20(24) kV1.024.000CADIVI
      39CXV/SE/SWA-70-12/20(24) kV1.615.900CADIVI
      40CXV/SE/SWA-95-12/20(24) kV1.615.900CADIVI
      41CXV/SE/SWA-120-12/20(24) kV1.936.500CADIVI
      42CXV/SE/SWA-150-12/20(24) kV2.345.100CADIVI
      43CXV/SE/SWA-185-12/20(24) kV2.671.600CADIVI
      44CXV/SE/SWA-240-12/20(24) kV3.330.700CADIVI
      45CXV/SE/SWA-300-12/20(24) kV3.951.500CADIVI
      46CXV/SE/SWA-400-12/20(24) kV4.627.700CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất 2025, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi điện lực (AV) – 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi dây điện lực (AV) – 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1AV-16 – 0,6//1kV6.900CADIVI
      2AV-25 – 0,6//1kV9.710CADIVI
      3AV-35 – 0,6//1kV12.660CADIVI
      4AV-50 – 0,6//1kV17.710CADIVI
      5AV-70 – 0,6//1kV23.900CADIVI
      6AV-95 – 0,6//1kV32.500CADIVI
      7AV-120 – 0,6//1kV39.500CADIVI
      8AV-150 – 0,6//1kV50.800CADIVI
      9AV-185 – 0,6//1kV62.200CADIVI
      10AV-240 – 0,6//1kV78.700CADIVI
      11AV-300 – 0,6//1kV98.500CADIVI
      12AV-400 – 0,6//1kV124.600CADIVI
      13AV-500 – 0,6//1kV157.000CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi vặn xoắn hạ thế CADIVI – 0,6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp vặn xoắn hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp vặn xoắn hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)
      1LV-ABC-2×10 – 0,6//1kV11.030CADIVI
      2LV-ABC-2×11 – 0,6//1kV12.000CADIVI
      3LV-ABC-2×16 – 0,6//1kV15.700CADIVI
      4LV-ABC-2×25 – 0,6//1kV20.700CADIVI
      5LV-ABC-2×35 – 0,6//1kV26.400CADIVI
      6LV-ABC-2×50 – 0,6//1kV38.600CADIVI
      7LV-ABC-2×70 – 0,6//1kV49.800CADIVI
      8LV-ABC-2×95 – 0,6//1kV64.000CADIVI
      9LV-ABC-2×120 – 0,6//1kV81.000CADIVI
      10LV-ABC-2×150 – 0,6//1kV97.400CADIVI
      Cáp vặn xoắn hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)
      11LV-ABC-3×16 – 0,6//1kV22.700CADIVI
      12LV-ABC-3×25 – 0,6//1kV30.100CADIVI
      13LV-ABC-3×35 – 0,6//1kV38.600CADIVI
      14LV-ABC-3×50 – 0,6//1kV53.500CADIVI
      15LV-ABC-3×70 – 0,6//1kV71.600CADIVI
      16LV-ABC-3×95 – 0,6//1kV95.500CADIVI
      17LV-ABC-3×120 – 0,6//1kV119.600CADIVI
      18LV-ABC-3×150 – 0,6//1kV144.200CADIVI
      Cáp vặn xoắn hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)
      20LV-ABC-4×16 – 0,6//1kV29.700CADIVI
      21LV-ABC-4×25 – 0,6//1kV39.800CADIVI
      22LV-ABC-4×35 – 0,6//1kV51.000CADIVI
      23LV-ABC-4×50 – 0,6//1kV69.200CADIVI
      24LV-ABC-4×70 – 0,6//1kV94.800CADIVI
      25LV-ABC-4×95 – 0,6//1kV125.100CADIVI
      26LV-ABC-4×120 – 0,6//1kV158.400CADIVI
      27LV-ABC-4×150 – 0,6//1kV191.100CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất 2023, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (Ruột nhôm) 

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (Ruột nhôm)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      1AXV-10 – 0,6//1kV8.220CADIVI
      2AXV-16 – 0,6//1kV10.490CADIVI
      3AXV-25 – 0,6//1kV14.430CADIVI
      4AXV-35 – 0,6//1kV18.140CADIVI
      5AXV-50 – 0,6//1kV24.600CADIVI
      6AXV-70 – 0,6//1kV32.900CADIVI
      7AXV-95 – 0,6//1kV42.400CADIVI
      8AXV-120 – 0,6//1kV53.800CADIVI
      9AXV-150 – 0,6//1kV63.300CADIVI
      10AXV-185 – 0,6//1kV78.900CADIVI
      11AXV-240 – 0,6//1kV98.400CADIVI
      12AXV-300 – 0,6//1kV122.200CADIVI
      13AXV-400 – 0,6//1kV153.700CADIVI
      14AXV-500 – 0,6//1kV192.900CADIVI
      15AXV-630 – 0,6//1kV246.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      16AXV- 2×16 – 0,6//1kV35.200CADIVI
      17AXV- 2×25 – 0,6//1kV45.100CADIVI
      18AXV- 2×35 – 0,6//1kV54.200CADIVI
      19AXV- 2×50 – 0,6//1kV67.200CADIVI
      20AXV- 2×70 – 0,6//1kV85.500CADIVI
      21AXV- 2×95 – 0,6//1kV107.800CADIVI
      22AXV- 2×120 – 0,6//1kV144.800CADIVI
      23AXV- 2×150 – 0,6//1kV164.500CADIVI
      24AXV- 2×185 – 0,6//1kV197.600CADIVI
      25AXV- 2×240 – 0,6//1kV245.200CADIVI
      26AXV- 2×300 – 0,6//1kV306.000CADIVI
      27AXV- 2×400 – 0,6//1kV384.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      28AXV- 3×16 – 0,6//1kV42.500CADIVI
      29AXV- 3×25 – 0,6//1kV55.900CADIVI
      30AXV- 3×35 – 0,6//1kV66.300CADIVI
      31AXV- 3×50 – 0,6//1kV86.600CADIVI
      32AXV- 3×70 – 0,6//1kV112.600CADIVI
      33AXV- 3×95 – 0,6//1kV146.800CADIVI
      34AXV- 3×120 – 0,6//1kV191.200CADIVI
      35AXV- 3×150 – 0,6//1kV221.900CADIVI
      36AXV- 3×185 – 0,6//1kV269.600CADIVI
      37AXV- 3×240 – 0,6//1kV338.700CADIVI
      38AXV- 3×300 – 0,6//1kV413.900CADIVI
      39AXV- 3×400 – 0,6//1kV523.300CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế – 0,6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      37AXV- 4×16 – 0,6//1kV51.600CADIVI
      38AXV- 4×25 – 0,6//1kV68.000CADIVI
      39AXV- 4×35 – 0,6//1kV82.300CADIVI
      40AXV- 4×50 – 0,6//1kV108.900CADIVI
      41AXV- 4×70 – 0,6//1kV144.600CADIVI
      42AXV- 4×95 – 0,6//1kV188.400CADIVI
      43AXV- 4×120 – 0,6//1kV239.300CADIVI
      44AXV- 4×150 – 0,6//1kV290.000CADIVI
      45AXV- 4×185 – 0,6//1kV350.400CADIVI
      46AXV- 4×240 – 0,6//1kV442.000CADIVI
      47AXV- 4×300 – 0,6//1kV545.900CADIVI
      48AXV- 4×400 – 0,6//1kV679.000CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (Ruột nhôm)

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (Ruột nhôm)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (1 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
      1AXV/DATA-16 – 0,6//1kV33.800CADIVI
      2AXV/DATA-25 – 0,6//1kV41.300CADIVI
      3AXV/DATA-35 – 0,6//1kV46.900CADIVI
      4AXV/DATA-50 – 0,6//1kV56.200CADIVI
      5AXV/DATA-70 – 0,6//1kV64.100CADIVI
      6AXV/DATA-95 – 0,6//1kV77.700CADIVI
      7AXV/DATA-120 – 0,6//1kV95.800CADIVI
      8AXV/DATA-150 – 0,6//1kV107.300CADIVI
      9AXV/DATA-185 – 0,6//1kV123.000CADIVI
      10AXV/DATA-240 – 0,6//1kV149.100CADIVI
      11AXV/DATA-300 – 0,6//1kV179.400CADIVI
      12AXV/DATA-400 – 0,6//1kV219.600CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      13AXV/DSTA-2×16 – 0,6//1kV51.200CADIVI
      14AXV/DSTA-2×25 – 0,6//1kV65.000CADIVI
      15AXV/DSTA-2×35 – 0,6//1kV76.200CADIVI
      16AXV/DSTA-2×50 – 0,6//1kV90.000CADIVI
      17AXV/DSTA-2×70 – 0,6//1kV112.800CADIVI
      18AXV/DSTA-2×95 – 0,6//1kV140.300CADIVI
      19AXV/DSTA-2×120 – 0,6//1kV208.000CADIVI
      20AXV/DSTA-2×150 – 0,6//1kV232.600CADIVI
      21AXV/DSTA-2×185 – 0,6//1kV275.100CADIVI
      22AXV/DSTA-2×240 – 0,6//1kV332.900CADIVI
      23AXV/DSTA-2×300 – 0,6//1kV408.700CADIVI
      24AXV/DSTA-2×400 – 0,6//1kV502.600CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      25AXV/DSTA-3×16 – 0,6//1kV60.300CADIVI
      26AXV/DSTA-3×25 – 0,6//1kV77.000CADIVI
      27AXV/DSTA-3×35 – 0,6//1kV88.800CADIVI
      28AXV/DSTA-3×50 – 0,6//1kV111.200CADIVI
      29AXV/DSTA-3×70 – 0,6//1kV142.400CADIVI
      30AXV/DSTA-3×95 – 0,6//1kV183.000CADIVI
      31AXV/DSTA-3×120 – 0,6//1kV260.900CADIVI
      32AXV/DSTA-3×150 – 0,6//1kV297.400CADIVI
      33AXV/DSTA-3×185 – 0,6//1kV355.000CADIVI
      34AXV/DSTA-3×240 – 0,6//1kV437.300CADIVI
      35AXV/DSTA-3×300 – 0,6//1kV526.000CADIVI
      36AXV/DSTA-3×400 – 0,6//1kV654.300CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      37AXV/DSTA-4×16 – 0,6//1kV63.300CADIVI
      38AXV/DSTA-4×25 – 0,6//1kV88.400CADIVI
      39AXV/DSTA-4×35 – 0,6//1kV105.700CADIVI
      40AXV/DSTA-4×50 – 0,6//1kV137.900CADIVI
      41AXV/DSTA-4×70 – 0,6//1kV177.500CADIVI
      42AXV/DSTA-4×95 – 0,6//1kV253.800CADIVI
      43AXV/DSTA-4×120 – 0,6//1kV302.000CADIVI
      44AXV/DSTA-4×150 – 0,6//1kV379.600CADIVI
      45AXV/DSTA-4×185 – 0,6//1kV446.600CADIVI
      46AXV/DSTA-4×240 – 0,6//1kV557.800CADIVI
      47AXV/DSTA-4×300 – 0,6//1kV677.000CADIVI
      48AXV/DSTA-4×400 – 0,6//1kV845.400CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ – 0.6/1kV, TCVN 5935 – 1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      49AXV/DSTA-3×10+1×16 – 0,6//1kV50.200CADIVI
      50AXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6//1kV69.400CADIVI
      51AXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6//1kV83.600CADIVI
      52AXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6//1kV127.000CADIVI
      53AXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6//1kV132.000CADIVI
      54AXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6//1kV163.200CADIVI
      55AXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6//1kV168.700CADIVI
      56AXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6//1kV231.700CADIVI
      57AXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6//1kV242.300CADIVI
      58AXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6//1kV284.800CADIVI
      59AXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6//1kV296.000CADIVI
      60AXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6//1kV338.500CADIVI
      61AXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6//1kV352.300CADIVI
      62AXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6//1kV401.800CADIVI
      63AXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6//1kV412.800CADIVI
      64AXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6//1kV501.900CADIVI
      65AXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6//1kV536.400CADIVI
      66AXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6//1kV608.900CADIVI
      67AXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6//1kV628.800CADIVI
      68AXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6//1kV753.000CADIVI
      69AXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6//1kV780.800CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (Ruột nhôm)

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (Ruột nhôm)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      1AX1V-25-12,7/22(24) kV45.500CADIVI
      2AX1V-35-12,7/22(24) kV49.500CADIVI
      3AX1V-50-12,7/22(24) kV58.300CADIVI
      4AX1V-70-12,7/22(24) kV69.200CADIVI
      5AX1V-95-12,7/22(24) kV82.700CADIVI
      6AX1V-120-12,7/22(24) kV95.000CADIVI
      7AX1V-150-12,7/22(24) kV108.700CADIVI
      8AX1V-185-12,7/22(24) kV120.400CADIVI
      9AX1V-240-12,7/22(24) kV144.400CADIVI
      10AX1V-300-12,7/22(24) kV170.900CADIVI
      11AX1V-400-12,7/22(24) kV196.500CADIVI
      Cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột nhôm, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      12AX1V/WBC-25-12,7/22(24) kV45.200CADIVI
      13AX1V/WBC-35-12,7/22(24) kV52.200CADIVI
      14AX1V/WBC-50-12,7/22(24) kV61.500CADIVI
      15AX1V/WBC-70-12,7/22(24) kV73.300CADIVI
      16AX1V/WBC-95-12,7/22(24) kV86.600CADIVI
      17AX1V/WBC-120-12,7/22(24) kV99.700CADIVI
      18AX1V/WBC-150-12,7/22(24) kV112.000CADIVI
      19AX1V/WBC-185-12,7/22(24) kV130.000CADIVI
      20AX1V/WBC-240-12,7/22(24) kV155.500CADIVI
      21AX1V/WBC-300-12,7/22(24) kV184.200CADIVI
      22AX1V/WBC-400-12,7/22(24) kV222.800CADIVI
      Cáp trung thế treo – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột nhôm, lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC)
      23AsXV-25/4,2-12/20(24) kV42.900CADIVI
      24AsXV-35/6,2-12/20(24) kV51.800CADIVI
      25AsXV-50/8-12/20(24) kV58.900CADIVI
      26AsXV-70/11-12/20(24) kV67.400CADIVI
      27AsXV-95/16-12/20(24) kV83.500CADIVI
      28AsXV-120/19,2-12/20(24) kV98.800CADIVI
      29AsXV-150/19-12/20(24) kV109.900CADIVI
      30AsXV-185/24-12/20(24) kV128.100CADIVI
      31AsXV-185/29-12/20(24) kV128.000CADIVI
      32AsXV-240/32-12/20(24) kV155.000CADIVI
      33AsXV-300/39-12/20(24) kV182.900CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (Ruột nhôm)

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp trung thế treo có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (Ruột nhôm)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Dây cáp điện trung thế AXV Cadivi ruột nhôm
      Dây cáp điện trung thế AXV Cadivi ruột nhôm

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ PVC)
      1AXV/S-25-12,7/22(24) kV86.400CADIVI
      2AXV/S-35-12,7/22(24) kV93.500CADIVI
      3AXV/S-50-12,7/22(24) kV103.700CADIVI
      4AXV/S-70-12,7/22(24) kV117.000CADIVI
      5AXV/S-95-12,7/22(24) kV133.200CADIVI
      6AXV/S-120-12,7/22(24) kV146.700CADIVI
      7AXV/S-150-12,7/22(24) kV165.100CADIVI
      8AXV/S-185-12,7/22(24) kV183.000CADIVI
      9AXV/S-240-12,7/22(24) kV209.600CADIVI
      10AXV/S-300-12,7/22(24) kV240.700CADIVI
      11AXV/S-400-12,7/22(24) kV280.600CADIVI
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng vỏ, vỏ PVC)
      13AXV/SE-3×50-12/20(24) kV349.500CADIVI
      14AXV/SE-3×70-12/20(24) kV398.200CADIVI
      15AXV/SE-3×95-12/20(24) kV451.500CADIVI
      16AXV/SE-3×120-12/20(24) kV498.600CADIVI
      17AXV/SE-3×150-12/20(24) kV565.000CADIVI
      18AXV/SE-3×185-12/20(24) kV629.200CADIVI
      19AXV/SE-3×240-12/20(24) kV717.700CADIVI
      20AXV/SE-3×300-12/20(24) kV817.800CADIVI
      21AXV/SE-3×400-12/20(24) kV952.500CADIVI
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
      22AXV/S-DATA-50-12/20(24) kV146.500CADIVI
      23AXV/S-DATA-70-12/20(24) kV163.00CADIVI
      24AXV/S-DATA-95-12/20(24) kV181.500CADIVI
      25AXV/S-DATA-120-12/20(24) kV197.900CADIVI
      26AXV/S-DATA-150-12/20(24) kV218.200CADIVI
      27AXV/S-DATA-185-12/20(24) kV239.700CADIVI
      28AXV/S-DATA-240-12/20(24) kV269.700CADIVI
      29AXV/S-DATA-300-12/20(24) kV305.400CADIVI
      30AXV/S-DATA-400-12/20(24) kV351.800CADIVI
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)
      31AXV/SE-DATA-3×50-12/20(24) kV449.500CADIVI
      32AXV/SE-DATA-3×70-12/20(24) kV500.00CADIVI
      33AXV/SE-DATA-3×95-12/20(24) kV567.400CADIVI
      34AXV/SE-DATA-3×120-12/20(24) kV619.200CADIVI
      35AXV/SE-DATA-3×150-12/20(24) kV710.600CADIVI
      36AXV/SE-DATA-3×185-12/20(24) kV812.800CADIVI
      37AXV/SE-DATA-3×240-12/20(24) kV930.500CADIVI
      38AXV/SE-DATA-3×300-12/20(24) kV1.037.800CADIVI
      39AXV/SE-DATA-3×400-12/20(24) kV1.185.300CADIVI
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ PVC)
      40AXV/S-AWA-50-12/20(24) kV156.500CADIVI
      41AXV/S-AWA-70-12/20(24) kV179.200CADIVI
      42AXV/S-AWA-95-12/20(24) kV198.000CADIVI
      43AXV/S-AWA-120-12/20(24) kV214.500CADIVI
      44AXV/S-AWA-150-12/20(24) kV240.500CADIVI
      45AXV/S-AWA-185-12/20(24) kV257.300CADIVI
      46AXV/S-AWA-240-12/20(24) kV291.100CADIVI
      47AXV/S-AWA-300-12/20(24) kV345.600CADIVI
      48AXV/S-AWA-400-12/20(24) kV389.900CADIVI
      Cáp trung thế có màn chắn kim loại – 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng loại, giáp sợi thép bảo vệ, vỏ PVC)
      49AXV/SE/SWA-3×50-12/20(24) kV538.900CADIVI
      50AXV/SE/SWA-3×70-12/20(24) kV596.400CADIVI
      51AXV/SE/SWA-3×95-12/20(24) kV691.000CADIVI
      52AXV/SE/SWA-3×120-12/20(24) kV776.100CADIVI
      53AXV/SE/SWA-3×150-12/20(24) kV872.000CADIVI
      54AXV/SE/SWA-3×185-12/20(24) kV944.500CADIVI
      55AXV/SE/SWA-3×240-12/20(24) kV1.065.700CADIVI
      56AXV/SE/SWA-3×300-12/20(24) kV1.183.100CADIVI
      57AXV/SE/SWA-3×400-12/20(24) kV1.338.900CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (1 lõi, ruột đồng, băng FR-Mica, cách điện FR-PVC)
      1CXV/FR-1 – 0,6//1kV8.270CADIVI
      2CXV/FR-1,5 – 0,6//1kV10.220CADIVI
      3CXV/FR-2,5 – 0,6//1kV13.740CADIVI
      4CXV/FR-4 – 0,6//1kV19.650CADIVI
      5CXV/FR-6 – 0,6//1kV26.600CADIVI
      6CXV/FR-10 – 0,6//1kV41.000CADIVI
      7CXV/FR-16 – 0,6//1kV59.100CADIVI
      8CXV/FR-25 – 0,6//1kV91.100CADIVI
      9CXV/FR-35 – 0,6//1kV123.000CADIVI
      10CXV/FR-50 – 0,6//1kV169.200CADIVI
      11CXV/FR-70 – 0,6//1kV235.700CADIVI
      13CXV/FR-95 – 0,6//1kV322.400CADIVI
      14CXV/FR-120 – 0,6//1kV411.500CADIVI
      15CXV/FR-150 – 0,6//1kV488.100CADIVI
      16CXV/FR-185 – 0,6//1kV607.200CADIVI
      17CXV/FR-240 – 0,6//1kV791.400CADIVI
      18CXV/FR-300 – 0,6//1kV987.900CADIVI
      19CXV/FR-400 – 0,6//1kV1.236.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, Vỏ FR-PVC)
      20CXV/FR-1×1 – 0,6//1kV11.660CADIVI
      21CXV/FR-1×1,5 – 0,6//1kV13.800CADIVI
      22CXV/FR-1×2,5 – 0,6//1kV18.000CADIVI
      23CXV/FR-1×4 – 0,6//1kV23.400CADIVI
      24CXV/FR-1×6 – 0,6//1kV30.600CADIVI
      25CXV/FR-1×10 – 0,6//1kV45.300CADIVI
      26CXV/FR-1×16 – 0,6//1kV64.100CADIVI
      27CXV/FR-1×25 – 0,6//1kV96.800CADIVI
      28CXV/FR-1×35 – 0,6//1kV129.500CADIVI
      29CXV/FR-1×50 – 0,6//1kV175.200CADIVI
      30CXV/FR-1×70 – 0,6//1kV242.900CADIVI
      31CXV/FR-1×95 – 0,6//1kV329.600CADIVI
      32CXV/FR-1×120 – 0,6//1kV421.200CADIVI
      33CXV/FR-1×150 – 0,6//1kV501.200CADIVI
      34CXV/FR-1×185 – 0,6//1kV619.200CADIVI
      35CXV/FR-1×240 – 0,6//1kV804.900CADIVI
      36CXV/FR-1×300 – 0,6//1kV1.003.200CADIVI
      37CXV/FR-1×400 – 0,6//1kV1.272.800CADIVI
      38CXV/FR-1×500 – 0,6//1kV1.618.400CADIVI
      39CXV/FR-1×630 – 0,6//1kV2.079.000CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, Vỏ FR-PVC)
      40CXV/FR-2×1 – 0,6//1kV33.000CADIVI
      41CXV/FR-2×1,5 – 0,6//1kV38.100CADIVI
      42CXV/FR-2×2,5 – 0,6//1kV47.300CADIVI
      43CXV/FR-2×4 – 0,6//1kV61.200CADIVI
      44CXV/FR-2×6 – 0,6//1kV77.700CADIVI
      45CXV/FR-2×10 – 0,6//1kV103.800CADIVI
      46CXV/FR-2×16 – 0,6//1kV147.000CADIVI
      47CXV/FR-2×25 – 0,6//1kV215.600CADIVI
      48CXV/FR-2×35 – 0,6//1kV282.900CADIVI
      49CXV/FR-2×50 – 0,6//1kV375.800CADIVI
      50CXV/FR-2×70 – 0,6//1kV513.800CADIVI
      51CXV/FR-2×95 – 0,6//1kV692.900CADIVI
      52CXV/FR-2×120 – 0,6//1kV888.500CADIVI
      53CXV/FR-2×150 – 0,6//1kV1.046.000CADIVI
      54CXV/FR-2×185 – 0,6//1kV1.295.700CADIVI
      55CXV/FR-2×240 – 0,6//1kV1.679.100CADIVI
      56CXV/FR-2×300 – 0,6//1kV2.094.600CADIVI
      57CXV/FR-2×400 – 0,6//1kV2.640.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, Vỏ FR-PVC)
      58CXV/FR-3×1 – 0,6//1kV40.800CADIVI
      59CXV/FR-3×1,5 – 0,6//1kV47.100CADIVI
      60CXV/FR-3×2,5 – 0,6//1kV60.500CADIVI
      61CXV/FR-3×4 – 0,6//1kV79.200CADIVI
      62CXV/FR-3×6 – 0,6//1kV102.500CADIVI
      63CXV/FR-3×10 – 0,6//1kV150.000CADIVI
      64CXV/FR-3×16 – 0,6//1kV209.700CADIVI
      65CXV/FR-3×25 – 0,6//1kV306.900CADIVI
      66CXV/FR-3×35 – 0,6//1kV403.800CADIVI
      67CXV/FR-3×50 – 0,6//1kV543.800CADIVI
      68CXV/FR-3×70 – 0,6//1kV749.300CADIVI
      69CXV/FR-3×95 – 0,6//1kV1.016.700CADIVI
      70CXV/FR-3×120 – 0,6//1kV1.292.600CADIVI
      71CXV/FR-3×150 – 0,6//1kV1.544.300CADIVI
      72CXV/FR-3×185 – 0,6//1kV1.900.100CADIVI
      73CXV/FR-3×240 – 0,6//1kV2.457.600CADIVI
      74CXV/FR-3×300 – 0,6//1kV3.074.600CADIVI
      75CXV/FR-3×400 – 0,6//1kV3.905.900CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (4 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, Vỏ FR-PVC)
      76CXV/FR-4×1 – 0,6//1kV50.400CADIVI
      77CXV/FR-4×1,5 – 0,6//1kV59.600CADIVI
      78CXV/FR-4×2,5 – 0,6//1kV75.500CADIVI
      79CXV/FR-4×4 – 0,6//1kV100.200CADIVI
      80CXV/FR-4×6 – 0,6//1kV130.800CADIVI
      81CXV/FR-4×10 – 0,6//1kV192.000CADIVI
      82CXV/FR-4×16 – 0,6//1kV265.500CADIVI
      83CXV/FR-4×25 – 0,6//1kV397.400CADIVI
      84CXV/FR-4×35 – 0,6//1kV527.300CADIVI
      85CXV/FR-4×50 – 0,6//1kV715.100CADIVI
      86CXV/FR-4×70 – 0,6//1kV989.700CADIVI
      87CXV/FR-4×95 – 0,6//1kV1.344.200CADIVI
      88CXV/FR-4×120 – 0,6//1kV1.716.500CADIVI
      89CXV/FR-4×150 – 0,6//1kV2.036.100CADIVI
      90CXV/FR-4×185 – 0,6//1kV2.527.200CADIVI
      91CXV/FR-4×240 – 0,6//1kV3.288.200CADIVI
      92CXV/FR-4×300 – 0,6//1kV4.089.900CADIVI
      93CXV/FR-4×400 – 0,6//1kV5.227.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, Vỏ FR-PVC)
      94CXV/FR-3×2,5+1×1,5 – 0,6//1kV74.000CADIVI
      95CXV/FR-3×4+1×2,5 – 0,6//1kV93.900CADIVI
      96CXV/FR-3×6+1×4 – 0,6//1kV123.000CADIVI
      97CXV/FR-3×10+1×6 – 0,6//1kV176.700CADIVI
      98CXV/FR-3×16+1×10 – 0,6//1kV251.400CADIVI
      99CXV/FR-3×25+1×16 – 0,6//1kV365.700CADIVI
      100CXV/FR-3×35+1×16 – 0,6//1kV463.400CADIVI
      101CXV/FR-3×35+1×25 – 0,6//1kV495.200CADIVI
      102CXV/FR-3×50+1×25 – 0,6//1kV640.400CADIVI
      103CXV/FR-3×50+1×35 – 0,6//1kV672.500CADIVI
      104CXV/FR-3×70+1×35 – 0,6//1kV878.700CADIVI
      105CXV/FR-3×70+1×50 – 0,6//1kV921.600CADIVI
      106CXV/FR-3×95+1×50 – 0,6//1kV1.190.900CADIVI
      107CXV/FR-3×95+1×70 – 0,6//1kV1.259.100CADIVI
      108CXV/FR-3×120+1×70 – 0,6//1kV1.488.900CADIVI
      109CXV/FR-3×120+1×95 – 0,6//1kV1.585.700CADIVI
      110CXV/FR-3×150+1×70 – 0,6//1kV1.769.900CADIVI
      111CXV/FR-3×150+1×95 – 0,6//1kV1.857.600CADIVI
      112CXV/FR-3×185+1×95 – 0,6//1kV2.233.700CADIVI
      113CXV/FR-3×240+1×120 – 0,6//1kV2.879.000CADIVI
      114CXV/FR-3×240+1×150 – 0,6//1kV2.970.300CADIVI
      115CXV/FR-3×240+1×185 – 0,6//1kV3.100.800CADIVI
      116CXV/FR-3×300+1×150 – 0,6//1kV3.580.700CADIVI
      117CXV/FR-3×300+1×185 – 0,6//1kV3.701.100CADIVI
      118CXV/FR-3×300+1×185 – 0,6//1kV4.566.300CADIVI
      119CXV/FR-3×400+1×240 – 0,6//1kV4.754.600CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá bảng giá dây cáp điện Cadivi cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332 CAT C

      Cập nhật toàn bộ thông tin bảng giá dây cáp điện Cadivi dây cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332 CAT C

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332 CAT C (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)
      1CXV/FRT-1×1 – 0,6//1kV7.520CADIVI
      2CXV/FRT-1×1,5 – 0,6//1kV9.360CADIVI
      3CXV/FRT-1×2,5 – 0,6//1kV13.320CADIVI
      4CXV/FRT-1×4 – 0,6//1kV18.330CADIVI
      5CXV/FRT-1×6 – 0,6//1kV25.200CADIVI
      6CXV/FRT-1×10 – 0,6//1kV38.900CADIVI
      7CXV/FRT-1×16 – 0,6//1kV57.000CADIVI
      8CXV/FRT-1×25 – 0,6//1kV87.500CADIVI
      9CXV/FRT-1×35 – 0,6//1kV118.800CADIVI
      10CXV/FRT-1×50 – 0,6//1kV160.200CADIVI
      11CXV/FRT-1×70 – 0,6//1kV226.100CADIVI
      13CXV/FRT-1×95 – 0,6//1kV309.800CADIVI
      14CXV/FRT-1×120 – 0,6//1kV403.800CADIVI
      15CXV/FRT-1×150 – 0,6//1kV480.000CADIVI
      16CXV/FRT-1×185 – 0,6//1kV599.300CADIVI
      17CXV/FRT-1×240 – 0,6//1kV783.300CADIVI
      18CXV/FRT-1×300 – 0,6//1kV981.300CADIVI
      19CXV/FRT-1×400 – 0,6//1kV1.250.300CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332 CAT C (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)
      20CXV/FRT-2×1 – 0,6//1kV22.500CADIVI
      21CXV/FRT-2×1,5 – 0,6//1kV27.000CADIVI
      22CXV/FRT-2×2,5 – 0,6//1kV35.600CADIVI
      23CXV/FRT-2×4 – 0,6//1kV48.600CADIVI
      24CXV/FRT-2×6 – 0,6//1kV64.200CADIVI
      25CXV/FRT-2×10 – 0,6//1kV95.600CADIVI
      26CXV/FRT-2×16 – 0,6//1kV131.700CADIVI
      27CXV/FRT-2×25 – 0,6//1kV195.500CADIVI
      28CXV/FRT-2×35 – 0,6//1kV260.300CADIVI
      29CXV/FRT-2×50 – 0,6//1kV344.300CADIVI
      30CXV/FRT-2×70 – 0,6//1kV478.500CADIVI
      31CXV/FRT-2×95 – 0,6//1kV651.500CADIVI
      32CXV/FRT-2×120 – 0,6//1kV845.700CADIVI
      33CXV/FRT-2×150 – 0,6//1kV1.006.800CADIVI
      34CXV/FRT-2×185 – 0,6//1kV1.249.500CADIVI
      35CXV/FRT-2×240 – 0,6//1kV1.628.700CADIVI
      36CXV/FRT-2×300 – 0,6//1kV2.040.300CADIVI
      37CXV/FRT-2×400 – 0,6//1kV2.596.500CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332 CAT C (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)
      38CXV/FRT-3×1 – 0,6//1kV26.900CADIVI
      39CXV/FRT-3×1,5 – 0,6//1kV33.000CADIVI
      40CXV/FRT-3×2,5 – 0,6//1kV44.700CADIVI
      41CXV/FRT-3×4 – 0,6//1kV62.300CADIVI
      42CXV/FRT-3×6 – 0,6//1kV84.300CADIVI
      43CXV/FRT-3×10 – 0,6//1kV128.300CADIVI
      44CXV/FRT-3×16 – 0,6//1kV183.000CADIVI
      45CXV/FRT-3×25 – 0,6//1kV276.200CADIVI
      46CXV/FRT-3×35 – 0,6//1kV370.800CADIVI
      47CXV/FRT-3×50 – 0,6//1kV495.000CADIVI
      48CXV/FRT-3×70 – 0,6//1kV695.600CADIVI
      49CXV/FRT-3×95 – 0,6//1kV953.400CADIVI
      50CXV/FRT-3×120 – 0,6//1kV1.237.400CADIVI
      51CXV/FRT-3×150 – 0,6//1kV1.471.800CADIVI
      52CXV/FRT-3×185 – 0,6//1kV1.838.100CADIVI
      53CXV/FRT-3×240 – 0,6//1kV2.402.300CADIVI
      54CXV/FRT-3×300 – 0,6//1kV3.004.100CADIVI
      55CXV/FRT-3×400 – 0,6//1kV3.828.600CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0,6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332 CAT C (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)
      56CXV/FRT-4×1 – 0,6//1kV32.400CADIVI
      57CXV/FRT-4×1,5 – 0,6//1kV40.200CADIVI
      58CXV/FRT-4×2,5 – 0,6//1kV55.100CADIVI
      59CXV/FRT-4×4 – 0,6//1kV78.200CADIVI
      60CXV/FRT-4×6 – 0,6//1kV107.100CADIVI
      61CXV/FRT-4×10- 0,6//1kV164.600CADIVI
      62CXV/FRT-4×16 – 0,6//1kV236.400CADIVI
      63CXV/FRT-4×25 – 0,6//1kV358.700CADIVI
      64CXV/FRT-4×35 – 0,6//1kV483.300CADIVI
      65CXV/FRT-4×50 – 0,6//1kV651.000CADIVI
      66CXV/FRT-4×70 – 0,6//1kV918.300CADIVI
      67CXV/FRT-4×95 – 0,6//1kV1.259.900CADIVI
      68CXV/FRT-4×120 – 0,6//1kV1.639.400CADIVI
      69CXV/FRT-4×150 – 0,6//1kV1.955.000CADIVI
      70CXV/FRT-4×185 – 0,6//1kV2.435.300CADIVI
      71CXV/FRT-4×240 – 0,6//1kV3.183.200CADIVI
      72CXV/FRT-4×300 – 0,6//1kV3.981.900CADIVI
      73CXV/FRT-4×400 – 0,6//1kV5.077.800CADIVI
      74CXV/FRT-4×1 – 0,6//1kV32.400CADIVI
      75CXV/FRT-4×1,5 – 0,6//1kV40.200CADIVI
      Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, Vỏ FR-PVC)
      76CXV/FRT-3×4+1×2,5 – 0,6//1kV72.500CADIVI
      77CXV/FRT-3×6+1×4 – 0,6//1kV99.900CADIVI
      78CXV/FRT-3×10+1×6 – 0,6//1kV150.000CADIVI
      79CXV/FRT-3×16+1×10 – 0,6//1kV222.200CADIVI
      80CXV/FRT-3×25+1×16 – 0,6//1kV328.100CADIVI
      81CXV/FRT-3×35+1×16 – 0,6//1kV421.500CADIVI
      82CXV/FRT-3×35+1×25 – 0,6//1kV451.800CADIVI
      83CXV/FRT-3×50+1×35 – 0,6//1kV578.300CADIVI
      84CXV/FRT-3×70+1×35 – 0,6//1kV609.200CADIVI
      85CXV/FRT-3×70+1×50 – 0,6//1kV809.700CADIVI
      86CXV/FRT-3×95+1×50 – 0,6//1kV851.100CADIVI
      87CXV/FRT-3×95+1×70 – 0,6//1kV1.109.300CADIVI
      88CXV/FRT-3×120+1×70 – 0,6//1kV1.175.700CADIVI
      89CXV/FRT-3×120+1×95 – 0,6//1kV1.465.200CADIVI
      90CXV/FRT-3×150+1×70 – 0,6//1kV1.560.600CADIVI
      91CXV/FRT-3×150+1×95 – 0,6//1kV1.747.800CADIVI
      92CXV/FRT-3×185+1×95 – 0,6//1kV1.841.300CADIVI
      93CXV/FRT-3×185+1×120 – 0,6//1kV2.154.300CADIVI
      94CXV/FRT-3×240+1×120 – 0,6//1kV2.300.900CADIVI
      95CXV/FRT-3×240+1×150 – 0,6//1kV2.888.600CADIVI
      96CXV/FRT-3×240+1×185 – 0,6//1kV2.983.100CADIVI
      97CXV/FRT-3×300+1×150 – 0,6//1kV3.106.800CADIVI
      98CXV/FRT-3×300+1×150 – 0,6//1kV3.605.400CADIVI
      99CXV/FRT-3×300+1×185 – 0,6//1kV3.619.400CADIVI
      100CXV/FRT-3×400+1×185 – 0,6//1kV4.443.600CADIVI
      101CXV/FRT-3×400+1×240 – 0,6//1kV4.772.100CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng giá dây cáp điện Cadivi 2025, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây điện CADIVI dây nhôm lõi thép: As hoặc (ACSR), TCVN 5046 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây nhôm lõi thép: As hoặc (ACSR), TCVN 5046

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1As 50/816.600CADIVI
      2As 70/1123.210CADIVI
      3As 95/1632.160CADIVI
      4As 120/1942.410CADIVI
      5As 120/2742.380CADIVI
      6As 150/1949.860CADIVI
      7As 150/2450.800CADIVI
      8As 185/2461.230CADIVI
      9As 185/2961.510CADIVI
      10As 240/3280.070CADIVI
      11As 240/3980.470CADIVI
      12As 300/39100.890CADIVI
      13As 330/43111.980CADIVI
      14As 400/51132.720CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng báo giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây điện CADIVI dây nhôm trần xoắn: A 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây nhôm trần xoắn: A

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1A-5013.710CADIVI
      2A-7020.730CADIVI
      3A-9527.240CADIVI
      4A-12033.320CADIVI
      5A-15041.730CADIVI
      6A-18553.230CADIVI
      7A-24067.030CADIVI
      8A-30080.990CADIVI
      9A-400109.340CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng báo giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây điện CADIVI dây thép trần xoắn: (GSW hoặc TK)

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây thép trần xoắn: (GSW hoặc TK)

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1TK 2513,170CADIVI
      2TK 3519,260CADIVI
      3TK 5033,430CADIVI
      4TK 7-43,830CADIVI
      5TK 9555,400CADIVI
      6TK 12067,910CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng báo giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây điện CADIVI dây nhôm trần xoắn C 

      Cập nhật toàn bộ bảng giá dây điện bọc nhựa PVC dây nhôm trần xoắn C

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1C 1030.990CADIVI
      2C 1648.810CADIVI
      3C 2576.260CADIVI
      4C-35107.020CADIVI
      5C-50154.520CADIVI
      6C-70213.760CADIVI
      7C 95290.690CADIVI
      8C 120373.260CADIVI
      9C 150457.220CADIVI
      10C 185569.160CADIVI
      11C 240738.910CADIVI
      12C 300894.060CADIVI
      13C 4001.207.700CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng báo giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Bảng giá dây cáp điện CADIVI cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H17272-K-1,5 kV DC, TC EN 50168

      Cập nhật toàn bộ bảng giá cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H17272-K-1,5 kV DC, TC EN 50168

      Ghi chú: Bảng giá này áp dụng từ bây giờ và có giá trị cho đến khi có bảng giá dây cáp điện Cadivi mới.

      Đơn vị tính: đồng/mét

      STTTên sản phẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
      1H17272-K-1,5-1,5 kV DC11.300CADIVI
      2H17272-K-2,5-1,5 kV DC15.800CADIVI
      3H17272-K-4-1,5 kV DC21.400CADIVI
      4H17272-K-6-1,5 kV DC30.500CADIVI
      5H17272-K-10-1,5 kV DC48.200CADIVI
      6H17272-K-16-1,5 kV DC69.100CADIVI
      7H17272-K-25-1,5 kV DC105.200CADIVI
      8H17272-K-35-1,5 kV DC146.100CADIVI
      9H17272-K-50-1,5 kV DC214.700CADIVI
      10H17272-K-70-1,5 kV DC289.300CADIVI
      11H17272-K-95-1,5 kV DC373.900CADIVI
      12H17272-K-120-1,5 kV DC469.300CADIVI
      13H17272-K-150-1,5 kV DC621.600CADIVI
      14H17272-K-185-1,5 kV DC740.900CADIVI
      15H17272-K-240-1,5 kV DC970.500CADIVI
      16H17272-K-300-1,5 kV DC1.172.700CADIVI

      Lưu ý: Bảng giá dây cáp điện Cadivi trên chỉ mang tính chất tham khảo và sẽ được thay đổi thường theo thời gian, theo giá trị đơn hàng. Để cập nhật chính xác bảng báo giá dây cáp điện Cadivi mới nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho chúng tôi theo HOTLINE: 0909 249 001

      Ưu điểm dây cáp điện Cadivi

      Dây cáp điện CADIVI là một trong những sản phẩm uy tín không chỉ tạo được chỗ đứng trên thị trường mà còn chiếm được tình cảm của người tiêu dùng nhờ vào chất lượng của sản phẩm, độ an toàn cho cuộc sống. Sau đây là một số ưu điểm nổi bật của dây cáp điện CADIVI:

      • Cách điện an toàn: Khi nhắc đến dây điện nói chung, yếu tố an toàn luôn được khách hàng đặt lên hàng đầu. Dây cáp điện CADIVI được thiết kế với cấu tạo vỏ dày nhằm hạn chế các tác động của bên ngoài ảnh hưởng đến dây điện.
      • Khả năng dẫn điện tốt: Cấu tạo chính của lõi CADIVI là đồng, nhôm mang đến khả năng dẫn điện rất tốt, đảm bảo tính an toàn cho cả hệ thống điện.
      • Tiết kiệm điện: Vì chất liệu được đảm bảo đúng theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Nên các loại dây cáp điện Cadivi không hề bị oxy hóa. Cũng hao tốn ít điện năng có thể tiết kiệm chi phí.
      • Công nghệ sản xuất hiện đại: dây cáp điện CADIVI được sản xuất trên hệ thống dây chuyền hiện đại từ châu Âu, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc gia TCVN và tiêu chuẩn quốc tế: IEC, ASTM, JIS, AS, BS, DIN, UL…
      • Tuổi thọ cao: Các sản phẩm của CADIVI thường có độ bền cực cao, hạn chế sự hỏng hóc trong hệ thống dây điện, hạn chế sự xuống cấp của công trình.

      VN Đại Phong phân phối dây cáp điện Cadivi chính hãng

      VN Đại Phong hiện là đại lý CADIVI chính thức chuyên phân phối dây cáp điện với giá tốt nhất, chiết khấu cao nhất cùng dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp. Đến với VN Đại Phong, Quý khách sẽ không phải lo lắng việc sử dụng hàng nhái, hàng giả mà còn được đảm bảo chính sách bảo hành lâu dài. Đặt chữ tín và chất lượng lên hàng đầu, chúng tôi tự tin cam kết:

      • Cung cấp sản phẩm chính hãng, xuất xứ rõ ràng, đạt chất lượng.
      • Hỗ trợ tận tình và báo giá chi tiết bảng giá dây cáp điện Cadivi nhanh chóng
      • Chính sách giá đại lý, giá sỉ, mức chiết khấu hấp dẫn
      • Kiểm kê đơn hàng chính xác, giao hàng đúng hẹn công trình.

      Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi để đặt hàng các loại cáp điện lực trung hạ thế, cáp điện trên không, cáp ngầm, cáp 3 pha, dây trần, dây tiếp địện, dây điện đơn, dây điện đôi, cáp 1 lõi, cáp nhiều lõi, cáp đồng bọc, cáp nhôm bọc, cáp vặn xoắn,… đủ loại cáp đáp ứng yêu cầu.

      Bảng giá dây cáp điện Cadivi của chúng tôi là bản cập nhật mới nhất chứa đầy đủ các thông tin mà Quý khách cần. Gọi ngay cho chúng tôi để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ bảng giá dây cáp điện nhanh chóng và chính xác nhất:

      Liên hệ ngay: 0909 249 001

      Quý khách có thể tham khảo một số bảng giá dây cáp điện mới nhất:

      • Bảng giá dây cáp điện Cadivi mới nhất
      • Bảng giá dây cáp điện LS Vina mới nhất
      • Bảng giá dây cáp điện Thịnh Phát mới nhất
      • Bảng giá dây cáp điện TAYA mới nhất
      • Bảng giá dây cáp điện Việt Thái mới nhất
      • Bảng giá dây cáp điện Daphaco mới nhất
      • Bảng giá dây cáp điện LIOA mới nhất
      • Bảng giá dây cáp điện Tài Trường Thành mới nhất

      BÀI VIẾT LIÊN QUAN

      Bảng Giá Tham Khảo Máy Biến Áp Dầu THIBIDI 3 Pha
      Bảng Giá Tham Khảo Máy Biến Áp Dầu THIBIDI 3 Pha

      Máy biến áp dầu THIBIDI 3 pha là dòng thiết bị điện công nghiệp được...

      04
      Th2
      Máy Biến Áp Dầu SHIHLIN 3 Pha – Giải Pháp Ổn Định Cho Hệ Thống Điện Công Nghiệp
      Bảng Giá Tham Khảo Máy Biến Áp Dầu SHIHLIN 3 Pha Mới Nhất

      Máy biến áp dầu SHIHLIN 3 pha mang thương hiệu SHIHLIN được đánh giá cao về...

      04
      Th2
      may bien ap nang luong mat troi
      Máy Biến Áp Năng Lượng Mặt Trời – Thiết Bị Then Chốt Trong Hệ Thống Điện Solar

      Máy biến áp năng lượng mặt trời giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong...

      30
      Th1
      cap dien cadivi
      Cáp Điện Cadivi – Đặc Điểm, Phân Loại Và Ứng Dụng

      Cáp điện Cadivi là một trong những dòng vật tư điện được sử dụng phổ...

      30
      Th1
      Máy Biến Áp 160kVA – Giải Pháp Cấp Điện Ổn Định Cho Nhà Xưởng
      Máy Biến Áp THIBIDI 160kVA – Giải Pháp Cấp Điện Ổn Định Cho Nhà Xưởng

      Máy biến áp THIBIDI 160kVA là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống điện...

      20
      Th1
      Máy Biến Áp 3 Pha 2 Cuộn Dây – Giải Pháp Biến Áp Ổn Định Cho Hệ Thống Điện Công Nghiệp
      Máy Biến Áp 3 Pha 2 Cuộn Dây – Giải Pháp Biến Áp Ổn Định Cho Hệ Thống

      Máy biến áp 3 pha 2 cuộn dây hiện đang là một trong những thiết...

      20
      Th1

      LIÊN HỆ HỖ TRỢ NGAY!

      • 0909.249.001 - 0909.718.783
      • dientrungthevndp@gmail.com
      • 54/6E Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành Phố Hồ Chí Minh

      TẢI BẢNG GIÁ

      Cập nhật bảng giá theo từng quý, đây là bản cập nhật mới nhất, bảng giá bao gồm thiết bị điện, máy biến áp,...

      Liên hệ Tải báo giá Tải Catalogue

      CÔNG TY TNHH VN ĐẠI PHONG

      MST: 0312084735

      Địa chi: 54/6E Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Thành Phố Hồ Chí Minh

      Chỉ đường trên Google Maps

      0909 249 001

      Email: dientrungthevndp@gmail.com

      Facebook: fb.com/Dienvndaiphong

      Zalo: 0909.249.001

      Youtube: VN Đại Phong TV

      Về chúng tôi

      Trang chủ
      Về chúng tôi
      Tuyển dụng
      Liên hệ
      Bản đồ

      Thông tin

      Bảng giá
      Catalogue
      Dự án
      Tin tức

      Chính sách

      Chính sách giao hàng
      Chính sách đổi trả
      Chính sách bảo mật
      Hướng dẫn thanh toán

      Copyright © 2024 - CÔNG TY TNHH VN ĐẠI PHONG
      GPĐKKD số số 0312.084.735 do Sở Kế hoạch và Đầu Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 11/12/2013.
      Người đại diện: TRẦN KIM PHONG

      • NHÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ ĐIỆN CHÍNH HÃNG
      • Trang chủ
      • Giới thiệu
      • Hồ Sơ Năng Lực
      • Sản phẩm
        • Máy biến áp
          • THIBIDI
          • SHIHLIN
          • SANAKY
          • MBT
          • HBT
          • ABB
          • EMC
          • HEM
          • HITACHI
          • KP
          • EMIC
          • LIOA
          • VINTEC
          • SANAKY
        • DÂY CÁP ĐIỆN
          • CADIVI
          • THỊNH PHÁT
          • LS VINA
          • TÀI TRƯỜNG THÀNH
          • TAYA
          • CADISUN
          • VIỆT THÁI
          • DAPHACO
          • SANGJIN
          • LION
          • COMMSCOPE
          • THĂNG LONG
          • BENKA
          • IMATEK
          • TACA
          • SAICOM
          • ĐẠI LONG
        • TỦ TRUNG THẾ
          • SCHNEIDER
          • ABB
          • SEL
          • SIEMENS
        • THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT BẢO VỆ TRUNG THẾ
          • ENTECH
          • SCHNEIDER
          • LS
          • MITSUBISHI
          • SIBA
          • ETI
          • SHINSUNG
          • ROJA
          • SIRIN
          • TUẤN ÂN
        • THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG TRUNG THẾ
          • EMIC
          • YOUHGHWA
          • ELSTER
        • ĐẦU CÁP – HỘP NỐI
          • 3M
          • ABB
          • RAYCHEM
          • CELLPACK
          • REPL
        • TỦ HẠ THẾ, TRỤ ĐỠ, HỘP CHE, VỎ TỦ
          • TRỤ ĐỠ MBA
          • HỘP BẢO VỆ
          • HỘP CHE, NẮP CHE MBA
          • TỦ ĐIỆN
          • TỦ HẠ THẾ
          • TỦ KIOS
          • VỎ TỦ
        • PHỤ KIỆN, VẬT TƯ TRẠM VÀ ĐƯỜNG DÂY
        • THIẾT BỊ HẠ THẾ
          • CÔNG TẮC – Ổ CẤM
          • Ống nhựa xoắn Ba An – Santo
          • Thiết bị điện AC & Comet
          • Tủ điện hạ thế Mitsubisi
          • Vật tư hạ thế
        • PHỤ KIỆN VẬT TƯ CHIẾU SÁNG
        • MUA BÁN – SỬA CHỮA THIẾT BỊ CŨ
      • Bảng Giá
        • Bảng Giá Dây Cáp Điện
        • Bảng Giá Máy Biến Áp
        • Bảng Giá Phụ Kiện
      • Catalogue
      • Dự án
      • Tin tức
      • Liên hệ
      • Hotline
        0909.718.783
      • Hotline
        0909.249.001
      Phone
      0909249001

      Đặt hàng ngay






        • Đặt hàng
        • Chat Zalo 1
        • Gọi điện
        • Chat Zalo 2
        • Messenger